Chứng Giám Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "chứng giám" thành Tiếng Anh
witness là bản dịch của "chứng giám" thành Tiếng Anh.
chứng giám + Thêm bản dịch Thêm chứng giámTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
witness
verb nounTrời đất chứng giám
Heaven and earth be our witnesses.
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chứng giám " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "chứng giám" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chứng Giám
-
Chứng Giám - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Chứng Giám - Từ điển Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "chứng Giám" - Là Gì?
-
Từ điển Tiếng Việt - Từ Chứng Giám Là Gì
-
Chứng Giám Là Gì, Nghĩa Của Từ Chứng Giám | Từ điển Việt
-
'chứng Giám' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Chứng Giám - Từ điển Phật Học Online - .vn
-
Chứng Giám Nghĩa Là Gì?
-
Có Trời Chứng Giám - Grimm
-
Definition Of Chứng Giám - VDict
-
Kết Quả Tìm Kiếm Của 'chứng Giám' : NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Công Bố Danh Mục Thủ Tục Hành Chính Sửa đổi, Bổ Sung Trong Lĩnh ...
-
Ủy Ban Chứng Khoán Nhà Nước
-
Cấp Chứng Chỉ Giám Đốc Quản Lý Dự Án Uy Tín