Cleaner - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "cleaner" thành Tiếng Việt
máy hút bụi, máy quét, máy tẩy là các bản dịch hàng đầu của "cleaner" thành Tiếng Việt.
cleaner noun adjective ngữ phápA person whose occupation is to clean floors, windows and other things. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm cleanerTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
máy hút bụi
For example, I get people to dress up their vacuum cleaners.
Chẳng hạn, tôi nhờ mọi người mặc đồ cho máy hút bụi của họ.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
máy quét
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
máy tẩy
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- người
- người dọn dẹp
- người lau chùi
- người quét tước
- người rửa ráy
- thoạ đánh giày
- thợ nạo vét
- thợ tẩy quần áo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cleaner " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cleaner" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Từ Cleaner
-
Nghĩa Của "cleaner" Trong Tiếng Việt - Từ điển Online Của
-
Bản Dịch Của Cleaner – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Cleaner Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : Cleaner | Vietnamese Translation
-
Nghĩa Của Từ Cleaner - Cleaner Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
CLEANER Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Cleaner Là Gì
-
Clean - Wiktionary Tiếng Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'cleaner' Trong Tiếng Anh được Dịch ...
-
DUNG DỊCH VỆ SINH BẾP TỪ IH CLEANER
-
DUNG DỊCH VỆ SINH BẾP TỪ BẾP HỒNG NGOẠI IH CLEANER ...
-
Dung Dịch Tẩy Rửa Bếp Từ Cleaner