• Cloud, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Mây, đám, Bóng đen | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
mây, đám, bóng đen là các bản dịch hàng đầu của "cloud" thành Tiếng Việt.
cloud verb noun ngữ phápA visible mass of water droplets suspended in the air. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm cloudTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
mây
nounvisible mass of water droplets suspended in the air [..]
The whole soccer team was on cloud nine after winning the championship.
Cả đội bóng đang ở trên mây sau khi dành được danh hiệu vô địch.
omegawiki -
đám
They don't have any ontic cloud of their own.
Chúng không có những đám mây thực tế của riêng mình.
GlosbeMT_RnD -
bóng đen
Yet, the clouds of trouble and sadness have been evident down through every generation of mankind until now.
Tuy nhiên, cái bóng đen khốn khó và đau buồn đã thể hiện suốt mỗi thế hệ của loài người cho đến ngày nay.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- làm vẩn đục
- đám mây
- trời
- đàn
- bầy
- đoàn
- bóng mây
- bầu trời
- bị mây che
- che phủ
- làm buồn
- làm phiền muộn
- làm tối sầm
- muỗi đang bay
- mây che
- sầm lại
- sự buồn rầu
- vết vẩn đục
- điều bất hạnh
- mày
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cloud " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Cloud properA surname.
+ Thêm bản dịch Thêm"Cloud" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Cloud trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "cloud"
Bản dịch "cloud" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Từ Cloud Ra Tiếng Việt
-
CLOUD - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Cloud - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ : Cloud | Vietnamese Translation
-
"cloud" Là Gì? Nghĩa Của Từ Cloud Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Clouds - Clouds Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Cloud Là Gì, Nghĩa Của Từ Cloud | Từ điển Anh - Việt
-
CLOUD | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
THE CLOUD Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
THE CLOUDS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
5 App Dịch Tiếng Anh Sang Tiếng Việt Cực Tiện ích - Nhân Hòa
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'cloud' Trong Từ điển Lạc Việt