THE CLOUD Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
THE CLOUD Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [ðə klaʊd]Danh từthe cloud
[ðə klaʊd] đám mây
cloudcloudđiện toán đám mây
cloudcloud computing
{-}
Phong cách/chủ đề:
Chuyển email vào đám mây?The cloud itself enables this.
Chính Skow cho phép điều này.Moving Email to the Cloud?
Chuyển email vào đám mây?The cloud is no longer a new thing.
TNLĐ đã không còn là chuyện mới.Don't mention the cloud!".
Không cần nhắc đến Senke!”. Mọi người cũng dịch whitecloud
yourcloud
cloudcover
cloudapplications
itscloud
alibabacloud
A: The cloud and pillar of fire.
Trong đám mây và đám lửa.You can get them in the cloud.
Bạn có thể phải mang nó đến đám mây.Imagine the cloud, what do you think of?
Khi nhắc tới mây, bạn nghĩ gì?You can put them in the cloud.
Bạn có thể phải mang nó đến đám mây.Visit the cloud forests of Ecuador.
Thăm các khu rừng trên mây của Ecuador.cloudgaming
huaweicloud
molecularcloud
cloudbackup
Everything can be done off the cloud.
Mọi thứ đều có thể làm từ mây.If you ask the cloud,‘how old are you?
Nếu bạn hỏi nó:“ Mây lên mấy tuổi rồi?It's time to finally understand The Cloud.
LT cuối cùng chọn Hiểu Sương.As for the cloud, a lot is still unclear.
Đối với đámmây, nhiều điều vẫn còn chưa rõ.Next Next post: What's the Cloud?
Next Next post: Điện toán đám mây là gì?Especially the cloud of dust that they raise.
Đặc biệt là đám bụi mù mà ông ta đã tung lên.Who Owns the Data in the Cloud?
Ai sở hữu dữ liệu trên các đám mây?As they entered the cloud, they were afraid.
Và như chúng được nhập vào trong đám mây, họ sợ.And these small servers are the Cloud VPS.
Và những máy chủ con này chính là các Cloud VPS.The Cloud has a completely self-healing architecture.
Toán đám mây có một tính chất tự sửa chữa.And you are moving towards the cloud, right?
Chắc cô đang đi trên mây phải không?Now there is‘the cloud' where information goes to.
Bây giờ có đám mây cloud, nơi thông tin đi đến.Because the earth has helped the cloud unburden.
Đất đã giúp cho mây được nhẹ gánh.Should You Trust the Cloud With Your Song Library?
Bạn có nên tin tưởng vào đám mây với thư viện bài hát của bạn?Then isn't it very dangerous above the cloud sea?”.
Vậy ở biển mây chẳng phải rất không an toàn?".How to Prepare Your Business When Engaging to the Cloud?
Làm thế nào để chuẩn bị kinhdoanh của bạn khi tham gia vào đám mây?Also, you can use your hand to touch the cloud.
Ngoài ra, bạn có thể sửdụng bàn tay của bạn để chạm vào đám mây.Now you cannot connect things directly to the cloud.
Hiện tại không thể kếtnối trực tiếp đồ vật với đám mây điện toán.The temperature at which this occurs is called the cloud point.
Nhiệt độ vào lúc điều này xảy ra được gọi là điểm sương.It added wider support for Linux, for example, in Windows and the cloud.
Hãng thêm hỗ trợ cho Linux trong Windows và trong đám mây.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 6351, Thời gian: 0.0391 ![]()
![]()
![]()
the clothing industrythe cloud can

Tiếng anh-Tiếng việt
the cloud English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng The cloud trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
white cloudmây trắngwhite cloudyour cloudđám mây của bạnđám mây của mìnhcloud covermây che phủcloud applicationscác ứng dụng đám mâyits cloudđám mây của mìnhalibaba cloudalibaba cloudcloud gamingchơi game trên đám mâycloud gaminghuawei cloudhuawei cloudmolecular cloudđám mây phân tửcloud backupsao lưu đám mâycloud backuppersonal cloudđám mây cá nhânmy cloudmy cloudcloud searchcloud searchoracle cloudoracle cloudgas cloudđám mây khícloud businesskinh doanh đám mâykinh doanh điện toán đám mâycloud adoptionviệc áp dụng đám mâyviệc áp dụng điện toán đám mâyopen cloudđám mây mởsecure cloudđám mây an toàndifferent cloudđám mây khác nhauThe cloud trong ngôn ngữ khác nhau
- Người pháp - cloud
- Người đan mạch - cloud
- Thụy điển - cloud
- Na uy - nettskyen
- Hà lan - de cloud
- Tiếng ả rập - السحابة
- Hàn quốc - 클라우드
- Tiếng nhật - クラウド
- Kazakhstan - бұлт
- Tiếng slovenian - oblak
- Tiếng do thái - ענן
- Người hy lạp - σύννεφο
- Người hungary - felhőalapú
- Người serbian - oblak
- Tiếng slovak - cloude
- Người ăn chay trường - облак
- Urdu - بادل
- Tiếng rumani - cloud
- Người trung quốc - 云
- Malayalam - മേഘം
- Telugu - క్లౌడ్
- Tamil - மேகம்
- Tiếng tagalog - ang ulap
- Thái - เมฆ
- Tiếng hindi - बादल
- Đánh bóng - chmura
- Bồ đào nha - nuvem
- Tiếng latinh - nubes
- Tiếng phần lan - pilvi
- Tiếng croatia - oblak
- Séc - cloudu
- Tiếng nga - облако
Từng chữ dịch
cloudđám mâyđiện toán đám mâyclouddanh từcloudTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Dịch Từ Cloud Ra Tiếng Việt
-
CLOUD - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
• Cloud, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Mây, đám, Bóng đen | Glosbe
-
Cloud - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ : Cloud | Vietnamese Translation
-
"cloud" Là Gì? Nghĩa Của Từ Cloud Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Clouds - Clouds Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Cloud Là Gì, Nghĩa Của Từ Cloud | Từ điển Anh - Việt
-
CLOUD | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
THE CLOUDS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
5 App Dịch Tiếng Anh Sang Tiếng Việt Cực Tiện ích - Nhân Hòa
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'cloud' Trong Từ điển Lạc Việt