Clouds - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "clouds" thành Tiếng Việt
mây là bản dịch của "clouds" thành Tiếng Việt.
clouds verb nounPlural form of cloud. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm cloudsTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
mây
nounThe whole soccer team was on cloud nine after winning the championship.
Cả đội bóng đang ở trên mây sau khi dành được danh hiệu vô địch.
GlosbeResearch
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " clouds " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Clouds + Thêm bản dịch Thêm"Clouds" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Clouds trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ ThêmBản dịch "clouds" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Từ Clouds
-
CLOUD - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
CLOUD | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Bản Dịch Của Cloud – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : Cloud | Vietnamese Translation
-
Cloud - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Cloud - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
"cloud" Là Gì? Nghĩa Của Từ Cloud Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Clouds - Clouds Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Tra Từ Cloud - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
• Cloud, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Mây, đám, Bóng đen | Glosbe
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'cloud' Trong Từ điển Lạc Việt
-
"Mây" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Cloud Là Gì? Cloud đã Thay đổi Hệ Thống Công Nghệ Thông Tin Như ...
-
THE CLOUDS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex