Nghĩa Của Từ Cloud - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/klaud/
Thông dụng
Danh từ
Mây, đám mây
Đám (khói, bụi)
a cloud of dust đám bụiĐàn, đoàn, bầy (ruồi, muỗi đang bay, ngựa đang phi...)
a cloud of horsemen đoàn kỵ sĩ (đang phi ngựa) a cloud of flies đàn ruồi (đang bay)(nghĩa bóng) bóng mây, bóng đen; sự buồn rầu; điều bất hạnh
cloud of war bóng đen chiến tranh a cloud of grief bóng mây buồn; vẻ buồn phiềnVết vẩn đục (trong hòn ngọc...)
( số nhiều) trời, bầu trời
to sail up into the clouds bay lên trờiNgoại động từ
Mây che, che phủ; làm tối sầm
the sun was clouded mặt trời bị mây che(nghĩa bóng) làm phiền muộn, làm buồn
a clouded countenance vẻ mặt phiền muộnLàm vẩn đục ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
to cloud someone's happiness làm vẩn đục hạnh phúc của aiNội động từ ( .up, .over)
Bị mây che, sầm lại ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
sky clouds over bầu trời bị mây che phủ brow clouds over vầng trán sầm lại, mặt sầm lạiCấu trúc từ
to be under a cloud
lâm vào hoàn cảnh đáng buồn, bị thất thế (từ lóng) bị tù tộicloud on one's brow
vẻ buồn hiện lên nét mặtto drop from the clouds
rơi từ trên máy bay xuốngevery cloud has a silver lining
Xem liningto have one's head in the clouds; to be in the clouds
lúc nào cũng mơ tưởng viễn vông; sống ở trên mâyto be on cloud nine
lên đến chín tầng mây, cực kỳ sung sướnghình thái từ
- Ved: clouded
- Ving: clouding
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
mây
Kinh tế
cặn
chất vẩn đục
che phủ
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
billow , brume , darkness , dimness , film , fog , fogginess , frost , gloom , haze , haziness , mare’s tail , mist , murk , nebula , nebulosity , obscurity , ol’ buttermilk sky , overcast , pea soup , pother , puff , rack , scud , sheep , smog , smoke , smother , steam , thunderhead , vapor , veil , woolpack , army , dense mass , flock , horde , host , legion , multitude , rout , scores , shower , swarm , throng , drove , mass , mob , ruck , score , altocumulus , altostratus , blemish , cat's-tail , cirro-cumulus , cirro-stratus , cirrocumulus , cirrostratus , cirrus , cloudiness , cumulo-stratus , cumulonimbus , cumulus , eclipse , mare's-tail , nimbostratus , nimbus , stigma , storm scud , stratocumulus , stratus , tarnish , wane cloudverb
adumbrate , becloud , befog , blur , darken , dim , eclipse , envelop , fog , gloom , mist , obfuscate , overcast , overshadow , shade , shadow , veil , addle , befuddle , disorient , distort , distract , impair , muddle , muddy , obscure , perplex , puzzle , bedim , blear , dull , befoul , besmear , besmirch , bespatter , denigrate , dirty , smear , smudge , smut , soil , spatter , stain , sully , taint , tarnish , billow , blacken , blemish , cirrus , confuse , cover , cumulus , dust , film , haze , hide , nebula , nimbus , obnubilate , ominous , screen , seed , smog , stigma , stratus , swarm , thunderhead , vaporTừ trái nghĩa
verb
clear , unfog , unveil , clear up , explain , explicate Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Cloud »Từ điển: Thông dụng | Kỹ thuật chung | Kinh tế
tác giả
Admin, Trần ngọc hoàng, Ngọc, ~~~Nguyễn Minh~~~, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Dịch Từ Clouds
-
CLOUD - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
CLOUD | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Bản Dịch Của Cloud – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : Cloud | Vietnamese Translation
-
Cloud - Wiktionary Tiếng Việt
-
"cloud" Là Gì? Nghĩa Của Từ Cloud Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Clouds - Clouds Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Tra Từ Cloud - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
• Cloud, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Mây, đám, Bóng đen | Glosbe
-
Clouds - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ - Glosbe
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'cloud' Trong Từ điển Lạc Việt
-
"Mây" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Cloud Là Gì? Cloud đã Thay đổi Hệ Thống Công Nghệ Thông Tin Như ...
-
THE CLOUDS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex