Compel Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Việt
compel
/kəm'pel/
* ngoại động từ
buộc phải, bắt phải, bắt buộc, ép, thúc ép
to compel respect: buộc phải kính trọng
to compel submission: bắt phải khuất phục
Từ điển Anh Anh - Wordnet
compel
force somebody to do something
We compel all students to fill out this form
Synonyms: oblige, obligate
necessitate or exact
the water shortage compels conservation



Từ liên quan- compel
- compelled
- compeller
- compelling
- compelation
- compellable
- compellably
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Compel Danh Từ Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Compel Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : Compel | Vietnamese Translation
-
COMPELLED - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Compel
-
Compel - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe
-
Trạng Từ Của Compel Là Gì
-
Compel - Chia Động Từ - ITiengAnh.Org
-
Compel Verb - Definition, Pictures, Pronunciation And Usage Notes
-
Compel/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Compel Ý Nghĩa, Định Nghĩa, Bản Dịch, Cách Phát âm Tiếng Việt
-
Tính Từ Của Compel Là Gì - Xây Nhà
-
'compel' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt | Đất Xuyên Việt
-
CANNOT COMPEL Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex