CỤM TỪ BỊ HACK Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CỤM TỪ BỊ HACK Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch cụm từ
Ví dụ về việc sử dụng Cụm từ bị hack trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từvụ hackphần mềm hackhack cuộc sống chống hackkhả năng hacktài khoản bị hackphiên bản hackHơnSử dụng với trạng từSử dụng với động từbắt đầu hack
Các cụm từ nên bị cấm trong văn phòng.
Mình bị hack trên app điện thoại từ tối hôm qua.Từng chữ dịch
cụmdanh từclustertermphraseassemblyexpressionbịđộng từbehackdanh từhackhackshackđộng từhackinghackedTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Hack Nghĩa Tiếng Anh Là Gì
-
HACK - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Ý Nghĩa Của Hack Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Bản Dịch Của Hack – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : Hack | Vietnamese Translation
-
"hack" Là Gì? Nghĩa Của Từ Hack Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Hack - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Hack - Từ điển Anh - Việt
-
Hack Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Hack Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Hack Là Gì, Nghĩa Của Từ Hack | Từ điển Anh - Việt
-
Hack Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Hack Nghĩa Tiếng Việt Là Gì - Thả Rông
-
Nghĩa Của Từ Hack Là Gì? Tra Từ điển Anh Việt Y Khoa ...
-
Hack Là Gì?