Nghĩa Của Từ : Hack | Vietnamese Translation

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: hack Best translation match:
English Vietnamese
hack * danh từ - búa, rìu; cuốc chim (của công nhân mỏ) - vết toác; vết thương do bị đá vào ống chân (đá bóng) * ngoại động từ - đốn, đẽo, chém, chặt mạnh - (thể dục,thể thao) đá vào ống chân (ai) * nội động từ - chém, chặt mạnh =to hack at something+ chặt mạnh cái gì - ho khan * danh từ - ngựa cho thuê - ngựa ốm, ngựa tồi - ngựa thường (để cưỡi; không phải ngựa thi) - người làm thuê những công việc nặng nhọc; người viết văn thuê - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe ngựa cho thuê - (định ngữ) làm thuê, làm mướn =a hack writer+ người viết văn thuê * ngoại động từ - làm thành nhàm - thuê (ngựa) - cưỡi (ngựa) * nội động từ - cưỡi ngựa (đi thong dong) - dùng ngựa thuê - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đánh xe ngựa thuê * danh từ - máng đựng thịt (cho chim ó, diều hâu) - giá phơi gạch
Probably related with:
English Vietnamese
hack can đảm ; canh ; chặt ; cùi bắp ; hack điệu nghệ ; mờ ; phê ; thật vô dụng ; thằng cai ; thể hack ; truy cập ; tấn công ; vọc ; xâm nhập vào ; xâm nhập ; đi sâu ; đi ; đập cho ; để đột nhập ; đột nhập hệ thống ; đột nhập vào hệ thống ; đột nhập vào ; đột nhập ;
hack bằng ; can đảm ; canh ; chặt ; cùi bắp ; hack điệu nghệ ; mờ ; phê ; thật vô dụng ; thằng cai ; thể hack ; truy cập ; tấn công ; tội ; vọc ; xâm nhập vào ; xâm nhập ; đi sâu ; đi ; đập cho ; để đột nhập ; đột nhập hệ thống ; đột nhập vào hệ thống ; đột nhập vào ; đột nhập ;
May be synonymous with:
English English
hack; drudge; hacker one who works hard at boring tasks
hack; machine politician; political hack; ward-heeler a politician who belongs to a small clique that controls a political party for private rather than public ends
hack; hack writer; literary hack a mediocre and disdained writer
hack; cab; taxi; taxicab a car driven by a person whose job is to take passengers where they want to go in exchange for money
hack; jade; nag; plug an old or over-worked horse
hack; chop cut with a hacking tool
hack; cut be able to manage or manage successfully
hack; hack on fix a computer program piecemeal until it works
hack; cut up significantly cut up a manuscript
hack; whoop cough spasmodically
May related with:
English Vietnamese
hack-hammer * danh từ - búa đập đá
hack-saw * danh từ - (kỹ thuật) cái cưa kim loại
hack-work * danh từ - công việc làm thuê; công việc viết văn thuê
hacking * tính từ - khan (ho) =a hacking cough+ chứng ho khan
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Hack Nghĩa Tiếng Anh Là Gì