Hack - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung 
hackđồ để chân
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈhæk/
Danh từ
hack (số nhiềuhacks) /ˈhæk/
- Búa, rìu; cuốc chim (của công nhân mỏ).
- Vết toác; vết thương do bị đá vào ốngchân (đá bóng).
- Ngựa cho thuê.
- Ngựa ốm, ngựa tồi.
- Ngựa thường (để cưỡi; không phải ngựa thi).
- Người làm thuê những công việc nặng nhọc; người viết văn thuê.
- (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Xe ngựa cho thuê.
- Máng đựng thịt (cho chim ó, diều hâu).
- Giá phơi gạch.
- (Bi đá trên băng) Đồ để chân dùng để cầu thủ ném bi khởi hành.
Tính từ
hack( không so sánh được) /ˈhæk/
- Làm thuê, làm mướn. a hack writer — người viết văn thuê
Ngoại động từ
hack ngoại động từ /ˈhæk/
- Đốn, đẽo, chém, chặt mạnh.
- (Thể dục, thể thao) Đá vào ống chân (ai).
- Làm thành nhàm.
- Thuê (ngựa).
- Cưỡi (ngựa).
Chia động từ
hack| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to hack | |||||
| Phân từ hiện tại | hacking | |||||
| Phân từ quá khứ | hacked | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | hack | hack hoặc hackest¹ | hacks hoặc hacketh¹ | hack | hack | hack |
| Quá khứ | hacked | hacked hoặc hackedst¹ | hacked | hacked | hacked | hacked |
| Tương lai | will/shall²hack | will/shallhack hoặc wilt/shalt¹hack | will/shallhack | will/shallhack | will/shallhack | will/shallhack |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | hack | hack hoặc hackest¹ | hack | hack | hack | hack |
| Quá khứ | hacked | hacked | hacked | hacked | hacked | hacked |
| Tương lai | weretohack hoặc shouldhack | weretohack hoặc shouldhack | weretohack hoặc shouldhack | weretohack hoặc shouldhack | weretohack hoặc shouldhack | weretohack hoặc shouldhack |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | hack | — | let’s hack | hack | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Nội động từ
hack nội động từ /ˈhæk/
- Chém, chặt mạnh. to hack at something — chặt mạnh cái gì
- Ho khan.
- Lấy dữ liệu máy tính mà không được phép.
- (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Hoàn thành một công việc lập trình khó khăn.
- Cưỡi ngựa (đi thong dong).
- Dùng ngựa thuê.
- (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Đánh xe ngựa thuê.
- Đá hackysack.
Đồng nghĩa
chém- whack
- crack
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hack”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Tính từ tiếng Anh
- Ngoại động từ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Nội động từ
- Ngoại động từ tiếng Anh
- Nội động từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Hack Nghĩa Tiếng Anh Là Gì
-
HACK - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Ý Nghĩa Của Hack Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Bản Dịch Của Hack – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : Hack | Vietnamese Translation
-
"hack" Là Gì? Nghĩa Của Từ Hack Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Hack - Từ điển Anh - Việt
-
Hack Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Hack Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Hack Là Gì, Nghĩa Của Từ Hack | Từ điển Anh - Việt
-
Hack Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Hack Nghĩa Tiếng Việt Là Gì - Thả Rông
-
Nghĩa Của Từ Hack Là Gì? Tra Từ điển Anh Việt Y Khoa ...
-
Hack Là Gì?
-
CỤM TỪ BỊ HACK Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex