Hack Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "hack" thành Tiếng Việt
đốn, rìu, chặt mạnh là các bản dịch hàng đầu của "hack" thành Tiếng Việt.
hack verb noun ngữ pháp(slang, military) Time check. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm hackTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
đốn
nounThey hack it out of the wilderness with their own two hands, bearing their children along the way.
Họ đốn cây bằng bàn tay của mình chôn những đứa con của họ trên đường đi.
GlosbeMT_RnD -
rìu
noun GlosbeMT_RnD -
chặt mạnh
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chém
- thuê
- búa
- cưỡi
- đẽo
- cuốc chim
- cưỡi ngựa
- dùng ngựa thuê
- giá phơi gạch
- ho khan
- làm mướn
- làm thuê
- làm thành nhàm
- máng đựng thịt
- người viết văn thuê
- ngựa cho thuê
- ngựa nghẽo
- ngựa thường
- ngựa tồi
- ngựa ốm
- vết toác
- xe ngựa cho thuê
- đánh xe ngựa thuê
- ngựa
- chặt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hack " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "hack" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hack Nghĩa Tiếng Anh Là Gì
-
HACK - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Ý Nghĩa Của Hack Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Bản Dịch Của Hack – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : Hack | Vietnamese Translation
-
"hack" Là Gì? Nghĩa Của Từ Hack Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Hack - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Hack - Từ điển Anh - Việt
-
Hack Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Hack Là Gì, Nghĩa Của Từ Hack | Từ điển Anh - Việt
-
Hack Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Hack Nghĩa Tiếng Việt Là Gì - Thả Rông
-
Nghĩa Của Từ Hack Là Gì? Tra Từ điển Anh Việt Y Khoa ...
-
Hack Là Gì?
-
CỤM TỪ BỊ HACK Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex