Nghĩa Của Từ Hack - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/hæk/
Thông dụng
Danh từ
Búa, rìu; cuốc chim (của công nhân mỏ)
Vết toác; vết thương do bị đá vào ống chân (đá bóng)
Ngoại động từ
Đốn, đẽo, chém, chặt mạnh
(thể dục,thể thao) đá vào ống chân (ai)
Nội động từ
Chém, chặt mạnh
to hack at something chặt mạnh cái gìHo khan
Danh từ
Ngựa cho thuê
Ngựa ốm, ngựa tồi
Ngựa thường (để cưỡi; không phải ngựa thi)
Người làm thuê những công việc nặng nhọc; người viết văn thuê
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe ngựa cho thuê
( định ngữ) làm thuê, làm mướn
a hack writer người viết văn thuê a hack killer kẻ giết mướnXe tắc xi
Ngoại động từ
Thuê (ngựa)
Cưỡi (ngựa)
Nội động từ
Cưỡi ngựa (đi thong dong)
Dùng ngựa thuê
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đánh xe ngựa thuê
Lấy dữ liệu máy điện toán mà không được phép
Lái xe tắc xi
Danh từ
Máng đựng thịt (cho chim ó, diều hâu)
Giá phơi gạch
hình thái từ
- V_ed: hacked
- V_ing:hacking
Chuyên ngành
Xây dựng
giá phơi gạch
Tin học
xâm nhập
Kỹ thuật chung
búa
cuốc
cuốc chim
ngựa cho thuê
đẽo đá
quốc chim
vết khắc
Kinh tế
giá phơi cá
Địa chất
cuốc chim
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
drudge * , greasy grind , grind * , hireling , lackey * , old pro , plodder , pro * , servant , slave , workhorse , cab , carriage , coach , hackney , taxi , vehicle , chop , clip , fell , gash , hackle , hew , lacerate , mangle , mutilate , notch , slash , whack Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Hack »Từ điển: Thông dụng | Xây dựng | Kỹ thuật chung | Kinh tế
tác giả
pnthao, Phan Cao, Nguyễn Hưng Hải, chiến thần bắn tỉa - one shot one kill, Admin, Lê Hiền, sunshine, Trần ngọc hoàng, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Hack Nghĩa Tiếng Anh Là Gì
-
HACK - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Ý Nghĩa Của Hack Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Bản Dịch Của Hack – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : Hack | Vietnamese Translation
-
"hack" Là Gì? Nghĩa Của Từ Hack Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Hack - Wiktionary Tiếng Việt
-
Hack Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Hack Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Hack Là Gì, Nghĩa Của Từ Hack | Từ điển Anh - Việt
-
Hack Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Hack Nghĩa Tiếng Việt Là Gì - Thả Rông
-
Nghĩa Của Từ Hack Là Gì? Tra Từ điển Anh Việt Y Khoa ...
-
Hack Là Gì?
-
CỤM TỪ BỊ HACK Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex