đắc ý, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đắc ý" thành Tiếng Anh
be fully satisfied, have one's wish fulfilled là các bản dịch hàng đầu của "đắc ý" thành Tiếng Anh.
đắc ý + Thêm bản dịch Thêm đắc ýTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
be fully satisfied
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
have one's wish fulfilled
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đắc ý " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đắc ý" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đắc ý Tiếng Trung Là Gì
-
đắc ý Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
đắc ý Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số - MarvelVietnam
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ '得意' Trong Từ điển Từ điển Trung
-
đắc ý Tiếng Trung Là Gì? - Giarefx
-
Từ điển Việt Trung "nghênh Ngang đắc ý" - Là Gì?
-
春风得意 (Chūnfēngdéyì) – Xuân Phong Đắc Ý
-
Tra Từ: đắc ý - Từ điển Hán Nôm
-
CHIẾT TỰ CHỮ XUÂN 春 VÀ TÌM HIỂU MỘT SỐ CÂU ... - Facebook
-
Đắc ý Là Gì, Nghĩa Của Từ Đắc ý | Từ điển Việt
-
Ý Nghĩa Tên Đắc Ý Lan - Tên Con
-
Thán Từ Trong Tiếng Trung Và Cách Dùng
-
ĐẮC NHÂN TÂM - 人性的弱点 - Du Học - Qtedu
-
Nguyễn Thu Hằng (Vietnamese Version)