Dauntless Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "dauntless" thành Tiếng Việt

gan dạ, tinh thần kiên cường, dũng cảm là các bản dịch hàng đầu của "dauntless" thành Tiếng Việt.

dauntless adjective ngữ pháp

Invulnerable to fear or intimidation. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • gan dạ

    adjective GlosbeMT_RnD
  • tinh thần kiên cường

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • dũng cảm

    adjective

    And there he stood, the dauntless cavalier, guarding... her sanctuary.

    dũng cảm canh gác... cho sự trốn tránh của cô ấy.

    GlosbeMT_RnD
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • không sợ
    • tinh thần bất khuất
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dauntless " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "dauntless" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Dauntless Tiếng Anh Là Gì