Demarcation Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ demarcation tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | demarcation (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ demarcationBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
demarcation tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ demarcation trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ demarcation tiếng Anh nghĩa là gì.
demarcation /,di:mɑ:'keiʃn/* danh từ- sự phân ranh giới=line of demarcation+ đường phân ranh giới, giới tuyến
Thuật ngữ liên quan tới demarcation
- jutting tiếng Anh là gì?
- katharevusa tiếng Anh là gì?
- cannon-fodder tiếng Anh là gì?
- stills tiếng Anh là gì?
- chuckling tiếng Anh là gì?
- vaporific tiếng Anh là gì?
- hawthorn tiếng Anh là gì?
- hydra-headed tiếng Anh là gì?
- tittles tiếng Anh là gì?
- leather-cloth tiếng Anh là gì?
- secularist tiếng Anh là gì?
- fisking tiếng Anh là gì?
- bleakest tiếng Anh là gì?
- lazy susan tiếng Anh là gì?
- rearwards tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của demarcation trong tiếng Anh
demarcation có nghĩa là: demarcation /,di:mɑ:'keiʃn/* danh từ- sự phân ranh giới=line of demarcation+ đường phân ranh giới, giới tuyến
Đây là cách dùng demarcation tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ demarcation tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
demarcation / tiếng Anh là gì?di:mɑ:'keiʃn/* danh từ- sự phân ranh giới=line of demarcation+ đường phân ranh giới tiếng Anh là gì? giới tuyến
Từ khóa » Demarcation Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Demarcation - Từ điển Anh - Việt
-
DEMARCATION | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
DEMARCATE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Từ điển Anh Việt "demarcation" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Demarcation, Từ Demarcation Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Demarcation
-
Demarcation Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Demarcation Là Gì? Tra Từ điển Anh Việt ...
-
Demarcation - Wiktionary Tiếng Việt
-
Demarcation/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Demarcation Nghĩa Là Gì?
-
Định Nghĩa Demarcation Point Là Gì?
-
Demarcation Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Ý Nghĩa Của Demarcation Là Gì Trong Tiếng Việt ... - Vietvuevent
-
Demarcate - Ebook Y Học - Y Khoa
demarcation (phát âm có thể chưa chuẩn)