Descent Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Thông tin thuật ngữ descent tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | descent (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ descentBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
descent tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ descent trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ descent tiếng Anh nghĩa là gì.
descent /di'sent/* danh từ- sự xuống=to make a parachute descent+ nhảy dù xuống- sự hạ thấp xuống (độ nhiệt...)- sự dốc xuống; con đường dốc- nguồn gốc, dòng dõi; thế hệ, đời=to be of good descents+ nhiều thế hệ liên tiếp- sự truyền lại; sự để lại (tài sản...)- (quân sự) cuộc tấn công bất ngờ, cuộc đột kích (từ đường biển vào)- sự sa sút, sự suy sụp, sự xuống dốcdescent- sự giảm- constrained d. sự giảm ràng buộc- infinite d. sự giảm vô hạn- quickest d., steepest d. sự giảm nhanh nhất
Thuật ngữ liên quan tới descent
- unpliant tiếng Anh là gì?
- od tiếng Anh là gì?
- Current account tiếng Anh là gì?
- unsanctified tiếng Anh là gì?
- penetrabilities tiếng Anh là gì?
- rayah tiếng Anh là gì?
- Stockbroker tiếng Anh là gì?
- electioneer tiếng Anh là gì?
- flench tiếng Anh là gì?
- falsi tiếng Anh là gì?
- catawba tiếng Anh là gì?
- vibrated tiếng Anh là gì?
- toploftiness tiếng Anh là gì?
- accretions tiếng Anh là gì?
- votee tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của descent trong tiếng Anh
descent có nghĩa là: descent /di'sent/* danh từ- sự xuống=to make a parachute descent+ nhảy dù xuống- sự hạ thấp xuống (độ nhiệt...)- sự dốc xuống; con đường dốc- nguồn gốc, dòng dõi; thế hệ, đời=to be of good descents+ nhiều thế hệ liên tiếp- sự truyền lại; sự để lại (tài sản...)- (quân sự) cuộc tấn công bất ngờ, cuộc đột kích (từ đường biển vào)- sự sa sút, sự suy sụp, sự xuống dốcdescent- sự giảm- constrained d. sự giảm ràng buộc- infinite d. sự giảm vô hạn- quickest d., steepest d. sự giảm nhanh nhất
Đây là cách dùng descent tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ descent tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
descent /di'sent/* danh từ- sự xuống=to make a parachute descent+ nhảy dù xuống- sự hạ thấp xuống (độ nhiệt...)- sự dốc xuống tiếng Anh là gì? con đường dốc- nguồn gốc tiếng Anh là gì? dòng dõi tiếng Anh là gì? thế hệ tiếng Anh là gì? đời=to be of good descents+ nhiều thế hệ liên tiếp- sự truyền lại tiếng Anh là gì? sự để lại (tài sản...)- (quân sự) cuộc tấn công bất ngờ tiếng Anh là gì? cuộc đột kích (từ đường biển vào)- sự sa sút tiếng Anh là gì? sự suy sụp tiếng Anh là gì? sự xuống dốcdescent- sự giảm- constrained d. sự giảm ràng buộc- infinite d. sự giảm vô hạn- quickest d. tiếng Anh là gì? steepest d. sự giảm nhanh nhất
Từ khóa » Sự Xuống Dốc Tiếng Anh Là Gì
-
Sự Xuống Dốc Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
SỰ XUỐNG DỐC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
XUỐNG DỐC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
XUỐNG DỐC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
ĐI XUỐNG DỐC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Xuống Dốc Bằng Tiếng Anh
-
LAO XUỐNG - Translation In English
-
Downhill Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Hang - Wiktionary Tiếng Việt
-
"dốc" Là Gì? Nghĩa Của Từ Dốc Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Tuột Dốc Không Phanh In English With Contextual Examples
-
Nghĩa Của Từ : Recession | Vietnamese Translation
-
Xuống Dốc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
descent (phát âm có thể chưa chuẩn)