Xuống Dốc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
xuống dốc
to go down the slope; to go downhill; to slope down
xem thất cơ lỡ vận
xuống dốc đến nỗi phải đi ăn xin to be reduced to beggary



Từ liên quan- xuống
- xuống lỗ
- xuống số
- xuống xe
- xuống chó
- xuống cân
- xuống cấp
- xuống dây
- xuống dần
- xuống dốc
- xuống giá
- xuống gối
- xuống lầu
- xuống lớp
- xuống máu
- xuống nhà
- xuống sức
- xuống thế
- xuống tàu
- xuống tóc
- xuống yên
- xuống đây
- xuống đất
- xuống biển
- xuống chức
- xuống dòng
- xuống dưới
- xuống hàng
- xuống hạng
- xuống lệnh
- xuống ngựa
- xuống nước
- xuống thấp
- xuống trần
- xuống trật
- xuống chiếu
- xuống giọng
- xuống thang
- xuống đường
- xuống thuyền
- xuống xe lửa
- xuống âm phủ
- xuống cho đến
- xuống máy bay
- xuống tàu hoả
- xuống cầu thang
- xuống tinh thần
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Sự Xuống Dốc Tiếng Anh Là Gì
-
Sự Xuống Dốc Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
SỰ XUỐNG DỐC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
XUỐNG DỐC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
XUỐNG DỐC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
ĐI XUỐNG DỐC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Xuống Dốc Bằng Tiếng Anh
-
LAO XUỐNG - Translation In English
-
Descent Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Downhill Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Hang - Wiktionary Tiếng Việt
-
"dốc" Là Gì? Nghĩa Của Từ Dốc Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Tuột Dốc Không Phanh In English With Contextual Examples
-
Nghĩa Của Từ : Recession | Vietnamese Translation