Sự Xuống Dốc Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sự xuống dốc" thành Tiếng Anh
come-down, degringolade, descent là các bản dịch hàng đầu của "sự xuống dốc" thành Tiếng Anh.
sự xuống dốc + Thêm bản dịch Thêm sự xuống dốcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
come-down
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
degringolade
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
descent
nounTội lỗi và sự xuống dốc của anh ta, theo lời cô nói, xem chừng là một
His guilt and his descent appear by your account to be the same.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- drop
- fall
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sự xuống dốc " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sự xuống dốc" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Xuống Dốc Tiếng Anh Là Gì
-
SỰ XUỐNG DỐC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
XUỐNG DỐC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
XUỐNG DỐC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
ĐI XUỐNG DỐC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Xuống Dốc Bằng Tiếng Anh
-
LAO XUỐNG - Translation In English
-
Descent Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Downhill Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Hang - Wiktionary Tiếng Việt
-
"dốc" Là Gì? Nghĩa Của Từ Dốc Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Tuột Dốc Không Phanh In English With Contextual Examples
-
Nghĩa Của Từ : Recession | Vietnamese Translation
-
Xuống Dốc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky