Dính Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ dính tiếng Nhật
Từ điển Việt Nhật | dính (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ dính | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Nhật chuyên ngành |
Bạn đang chọn từ điển Việt Nhật, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Nhật Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
dính tiếng Nhật?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ dính trong tiếng Nhật. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ dính tiếng Nhật nghĩa là gì.
* v - くっつく - 「くっ付く」 - つく - 「付く」 * adj - ぬれる - 「濡れる」 - ねばねば - 「粘粘」 - ねばねば - 「粘粘する」 - ねばる - 「粘る」 * n - ねんちゅう - 「粘稠」 - [NIÊM ?] - ふちゃくする - 「付着する」Xem từ điển Nhật ViệtVí dụ cách sử dụng từ "dính" trong tiếng Nhật
- - dính chặt khó gỡ ra được:ピッタリと〜
- - hồ này không dính:こののりはちっとも粘らない
Tóm lại nội dung ý nghĩa của dính trong tiếng Nhật
* v - くっつく - 「くっ付く」 - つく - 「付く」 * adj - ぬれる - 「濡れる」 - ねばねば - 「粘粘」 - ねばねば - 「粘粘する」 - ねばる - 「粘る」 * n - ねんちゅう - 「粘稠」 - [NIÊM ?] - ふちゃくする - 「付着する」Ví dụ cách sử dụng từ "dính" trong tiếng Nhật- dính chặt khó gỡ ra được:ピッタリと〜, - hồ này không dính:こののりはちっとも粘らない,
Đây là cách dùng dính tiếng Nhật. Đây là một thuật ngữ Tiếng Nhật chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Nhật
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ dính trong tiếng Nhật là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới dính
- tóc vàng tiếng Nhật là gì?
- ngày 25 tiếng Nhật là gì?
- nói lúng búng tiếng Nhật là gì?
- truyền thông cá nhân tiếng Nhật là gì?
- đặt bên cạnh tiếng Nhật là gì?
- người ứng cử tiếng Nhật là gì?
- tàu dầu tiếng Nhật là gì?
- dải ngân hà tiếng Nhật là gì?
- kích-bốc tiếng Nhật là gì?
- không dám tiếng Nhật là gì?
- thượng quan tiếng Nhật là gì?
- ít lời tiếng Nhật là gì?
- đại vương tiếng Nhật là gì?
- phòng trưng bầy tiếng Nhật là gì?
- ống cống tiếng Nhật là gì?
Từ khóa » Từ Dính Trong Tiếng Anh
-
Dính Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Dính Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
DÍNH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
DÍNH VÀO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Dính Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'dính' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
BỊ DÍNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh "bám Dính" - Là Gì?
-
Scotch Tape | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Băng Keo Trong Tiếng Anh Là Gì?
-
Từ Dài Nhất Trong Tiếng Anh - Wikipedia
-
Băng Keo Tiếng Anh Là Gì? - Bao Bì Nam Long
-
Quy Tắc Nối âm Và Nuốt âm Trong Tiếng Anh - Direct English Saigon
dính (phát âm có thể chưa chuẩn)