Dò Dẫm Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "dò dẫm" thành Tiếng Anh

grope, fumble, to grope around là các bản dịch hàng đầu của "dò dẫm" thành Tiếng Anh.

dò dẫm + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • grope

    verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • fumble

    verb

    Cái bóng nàng, dò dẫm trên cửa nhà nàng, rồi cảnh cửa đóng sầm sợ hãi,

    Her shadow once, fumbling the chain on her door, then the door slamming fearfully shut,

    GlosbeMT_RnD
  • to grope around

    verb GlosbeMT_RnD
  • gropingly

    adverb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dò dẫm " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Dò dẫm + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • Tatonnement

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "dò dẫm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Dò Dẫm In English