→ Dời Lại, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "dời lại" thành Tiếng Anh
retransfer là bản dịch của "dời lại" thành Tiếng Anh.
dời lại + Thêm bản dịch Thêm dời lạiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
retransfer
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dời lại " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "dời lại" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dời Lại Nghĩa Là Gì
-
Dời - Wiktionary Tiếng Việt
-
DỜI LẠI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tự điển - Dời Lại - .vn
-
Từ điển Việt Trung "dời Lại" - Là Gì?
-
Dời Lại Nghĩa Là Gì - Thả Rông
-
Nghĩa Của Từ Dời - Từ điển Việt - Tra Từ - SOHA
-
Dời Lại Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Dời Qua Dời Lại Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Việt-Trung
-
DỜI LẠI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
'dội Lại' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Di Dời Hay Di Rời, Từ Nào Viết đúng Chính Tả Tiếng Việt? - Thủ Thuật
-
Di Dời Hay Di Rời Là Từ đúng Chính Tả Tiếng Việt? - GiaiNgo
-
Chữ Nôm – Wikipedia Tiếng Việt