Dời Lại Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- dời lại
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
dời lại tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ dời lại trong tiếng Trung và cách phát âm dời lại tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ dời lại tiếng Trung nghĩa là gì.
dời lại (phát âm có thể chưa chuẩn)
推延 《推迟。》hội nghị xảy ra sự cố cho nên dời lại ba ngày. 会议因故推延三天。 (phát âm có thể chưa chuẩn) 推延 《推迟。》hội nghị xảy ra sự cố cho nên dời lại ba ngày. 会议因故推延三天。Nếu muốn tra hình ảnh của từ dời lại hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- loài có vỏ cứng tiếng Trung là gì?
- cốt toái bổ tiếng Trung là gì?
- vai vế tiếng Trung là gì?
- món ăn Quảng Đông tiếng Trung là gì?
- phát thanh lại tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của dời lại trong tiếng Trung
推延 《推迟。》hội nghị xảy ra sự cố cho nên dời lại ba ngày. 会议因故推延三天。
Đây là cách dùng dời lại tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ dời lại tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 推延 《推迟。》hội nghị xảy ra sự cố cho nên dời lại ba ngày. 会议因故推延三天。Từ điển Việt Trung
- tự chọn môn học tiếng Trung là gì?
- bờ vùng tiếng Trung là gì?
- thả xúc xắc đổ xí ngầu tiếng Trung là gì?
- vì đạo nghĩa căm giận liều thân tiếng Trung là gì?
- thấp thỏm nhớ mong tiếng Trung là gì?
- bột súng tiếng Trung là gì?
- bò con tiếng Trung là gì?
- động vật ăn thịt tiếng Trung là gì?
- thần báo bên tai tiếng Trung là gì?
- mùa rộ tiếng Trung là gì?
- chịu một phần tiếng Trung là gì?
- chăm chỉ tằn tiện tiếng Trung là gì?
- cửa tai ngoài tiếng Trung là gì?
- thao thao tiếng Trung là gì?
- nơi chuyển tới tiếng Trung là gì?
- phóng xạ tiếng Trung là gì?
- hoả nhãn kim tinh tiếng Trung là gì?
- thấy ở tiếng Trung là gì?
- thóc gạo tiếng Trung là gì?
- khu hành chính tiếng Trung là gì?
- vi khốn tiếng Trung là gì?
- vân lâu tiếng Trung là gì?
- không sao đếm xuể tiếng Trung là gì?
- bóp thắt tiếng Trung là gì?
- tắm kỳ tiếng Trung là gì?
- quả đào núi tiếng Trung là gì?
- bệnh mốc đỏ tiếng Trung là gì?
- vắc xin phòng bệnh lao tiếng Trung là gì?
- gót ngọc tiếng Trung là gì?
- toàn trí toàn năng tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Dời Lại Nghĩa Là Gì
-
Dời - Wiktionary Tiếng Việt
-
DỜI LẠI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tự điển - Dời Lại - .vn
-
Từ điển Việt Trung "dời Lại" - Là Gì?
-
Dời Lại Nghĩa Là Gì - Thả Rông
-
Nghĩa Của Từ Dời - Từ điển Việt - Tra Từ - SOHA
-
Dời Qua Dời Lại Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Việt-Trung
-
→ Dời Lại, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
DỜI LẠI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
'dội Lại' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Di Dời Hay Di Rời, Từ Nào Viết đúng Chính Tả Tiếng Việt? - Thủ Thuật
-
Di Dời Hay Di Rời Là Từ đúng Chính Tả Tiếng Việt? - GiaiNgo
-
Chữ Nôm – Wikipedia Tiếng Việt