Driver«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "driver" thành Tiếng Việt

tài xế, người lái, bánh xe phát động là các bản dịch hàng đầu của "driver" thành Tiếng Việt.

driver noun ngữ pháp

One who drives something, in any sense of the verb to drive. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tài xế

    noun

    person who drives a motorized vehicle, such as a car or a bus

    Tom is a truck driver.

    Tom là tài xế xa tải.

    en.wiktionary2016
  • người lái

    noun

    person who drives a motorized vehicle, such as a car or a bus [..]

    Abed did not even mention the bus driver.

    Abed không hề nhắc đến người lái xe buýt.

    en.wiktionary.org
  • bánh xe phát động

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bộ kích thích
    • bộ truyền động
    • chương trình điều khiển
    • cái bạt
    • dụng cụ để đóng
    • lái xe
    • máy đóng
    • người lái xe
    • người điều khiển
    • khiển trình
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " driver " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Driver proper

A surname.

+ Thêm bản dịch Thêm

"Driver" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Driver trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "driver"

người lái người lái driver Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "driver" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Driver Nghĩa Tiếng Anh