Effort - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
effort
- Ngôn ngữ
- Theo dõi
- Sửa đổi
Mục lục
- 1 Tiếng Anh
- 1.1 Cách phát âm
- 1.2 Danh từ
- 1.3 Tham khảo
- 2 Tiếng Pháp
- 2.1 Cách phát âm
- 2.2 Danh từ
- 2.2.1 Trái nghĩa
- 2.3 Tham khảo
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɛ.fɜːt/
| [ˈɛ.fɜːt] |
Danh từ
effort (số nhiều efforts) /ˈɛ.fɜːt/
- Công sức, sự cố gắng, sự ráng sức; sự cố thử làm.
- Dự án, kế hoạch, nỗ lực.
- Sự ra tay.
- Kết quả đạt được (của sự cố gắng).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “effort”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.fɔʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| effort/e.fɔʁ/ | efforts/e.fɔʁ/ |
effort gđ /e.fɔʁ/
- Cố gắng. Un effort désespéré — một cố gắng tuyệt vọng Sans effort — không phải cố gắng dễ dàng
- (Cơ học) Lực; ứng lực. Effort de traction/effort de tension — lực kéo L’effort des arches d’un pont — ứng lực vòm cầu Effort de compression/effort de contraction — lực nén Effort d’écartement — lực tách ra Effort de flexion — lực uốn Effort de freinage — lực hãm Effort de frottement — lực ma sát Effort de poussée — lực đẩy Effort de torsion — lực xoắn
- (Thú y học) Sự bong gân.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự đau mỏi cơ (do bắp cơ quá căng thẳng). un partisan du moindre effort — (thân mật) kẻ lười
Trái nghĩa
- Détente, repos
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “effort”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Từ khóa » Dịch Nghĩa Từ Efforts
-
Effort | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
EFFORT | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Nghĩa Của Từ Effort - Từ điển Anh - Việt
-
EFFORT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'effort' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Từ điển Anh Việt "effort" - Là Gì? - Vtudien
-
Top 14 Dịch Nghĩa Từ Efforts
-
Tra Từ Effort - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : Effort | Vietnamese Translation
-
Effort Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ - Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Effort Là Gì
-
Efforts Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
'effort' Là Gì?, Từ điển Y Khoa Anh - Việt
-
Đồng Nghĩa Của Effort - Synonym Of Brag - Idioms Proverbs