EKE định Nghĩa: Mã Hóa Trao đổi Khóa - Encrypted Key Exchange
↓ Chuyển đến nội dung chính
Trang chủ › 3 chữ cái › EKE › Mã hóa trao đổi khóa EKE: Mã hóa trao đổi khóa EKE có nghĩa là gì? Mã hóa trao đổi khóa là một trong những ý nghĩa của nó. Bạn có thể tải xuống hình ảnh bên dưới để in hoặc chia sẻ với bạn bè qua Twitter, Facebook, Google hoặc Pinterest. Nếu bạn là quản trị viên trang web hoặc blogger, hãy thoải mái đăng hình ảnh lên trang web của bạn. EKE có thể có các định nghĩa khác. Vui lòng cuộn xuống để xem định nghĩa của nó bằng tiếng Anh và năm nghĩa khác trong ngôn ngữ của bạn.
Trang chủ › 3 chữ cái › EKE › Mã hóa trao đổi khóa EKE: Mã hóa trao đổi khóa EKE có nghĩa là gì? Mã hóa trao đổi khóa là một trong những ý nghĩa của nó. Bạn có thể tải xuống hình ảnh bên dưới để in hoặc chia sẻ với bạn bè qua Twitter, Facebook, Google hoặc Pinterest. Nếu bạn là quản trị viên trang web hoặc blogger, hãy thoải mái đăng hình ảnh lên trang web của bạn. EKE có thể có các định nghĩa khác. Vui lòng cuộn xuống để xem định nghĩa của nó bằng tiếng Anh và năm nghĩa khác trong ngôn ngữ của bạn. EKE là viết tắt của Mã hóa trao đổi khóa
Hình ảnh sau đây trình bày một trong những định nghĩa về EKE trong ngôn ngữ tiếng Anh.Bạn có thể tải xuống tệp hình ảnh ở định dạng PNG để sử dụng ngoại tuyến hoặc gửi hình ảnh định nghĩa EKE cho bạn bè của bạn qua email.
-
Trích dẫn "EKE - Encrypted Key Exchange " với tư cách là Khách truy cập
-
Trích dẫn "EKE - Encrypted Key Exchange " với tư cách là Người quản lý trang web
Ý nghĩa khác của EKE
Như đã đề cập ở trên, EKE có ý nghĩa khác. Xin biết rằng năm ý nghĩa khác được liệt kê dưới đây.Bạn có thể nhấp vào liên kết ở bên trái để xem thông tin chi tiết của từng định nghĩa, bao gồm các định nghĩa bằng tiếng Anh và ngôn ngữ địa phương của bạn.Định nghĩa bằng tiếng Anh: Encrypted Key Exchange
Xin được thông báo rằng một số từ viết tắt của chúng tôi và định nghĩa của họ được tạo ra bởi khách truy cập của chúng tôi. Vì vậy, đề nghị của bạn từ viết tắt mới là rất hoan nghênh! Như một sự trở lại, chúng tôi đã dịch các từ viết tắt của EKE cho Tây Ban Nha, Pháp, Trung Quốc, Bồ Đào Nha, Nga, vv Bạn có thể cuộn xuống và nhấp vào menu ngôn ngữ để tìm ý nghĩa của EKE trong các ngôn ngữ khác của 42.
EKE định nghĩa:
... Thêm‹ Mở rộng phần thử nghiệm
Európai Központi ngân hàng ›
EKE là từ viết tắt tiếng Anh
Trong tiếng Anh, EKE là viết tắt của Encrypted Key Exchange . Trong ngôn ngữ địa phương của bạn, EKE là viết tắt của Mã hóa trao đổi khóa. Dưới đây là những ưu điểm và nhược điểm khi sử dụng từ viết tắt này.-
EKE => Mã hóa trao đổi khóa
-
EKE => Encrypted Key Exchange
ngôn ngữ
Việt NamTừ viết tắt phổ biến
- USA
- UK
- NASA
- FBI
- CIA
- UN
- EU
- ATM
- SMS
- HTML
- URL
- CEO
- CFO
- AI
- HR
- IT
- DIY
- GPS
- KPI
- FAQ
- VIP
- JPEG
- ASAP
- TBD
- B2B
- B2C
Bài viết mới nhất
Từ khóa » Eke Bằng Tiếng Anh
-
Eke Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Eke | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
Eke Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Eke Tiếng Anh Là Gì?
-
Eke Tiếng Anh Là Gì? - Trangwiki
-
'eke' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
EKE Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Eke Là Gì, Nghĩa Của Từ Eke | Từ điển Anh - Việt
-
Eke - English Class - Lớp Học Tiếng Anh
-
Thước Eke Tiếng Anh Là Gì - Cẩm Nang Hải Phòng
-
Eke Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Eke, Từ Eke Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Từ điển Việt Anh "ê Ke" - Là Gì?





