Eke Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Việt
eke
/i:k/
* ngoại động từ
(+ out) thêm vào; bổ khuyết
to eke out ink with water: thêm nước vào mực
to eke out one's small income with: (kiếm) thêm vào, thu hoạch ít ỏi của mình bằng...
to eke out an article
viết kéo dài một bài báo, viết bôi ra một bài báo
* phó từ
(từ cổ,nghĩa cổ) cũng



Từ liên quan- eke
- eke out
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Eke Bằng Tiếng Anh
-
Eke Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Eke | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
Eke Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Eke Tiếng Anh Là Gì?
-
Eke Tiếng Anh Là Gì? - Trangwiki
-
'eke' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
EKE Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Eke Là Gì, Nghĩa Của Từ Eke | Từ điển Anh - Việt
-
Eke - English Class - Lớp Học Tiếng Anh
-
Thước Eke Tiếng Anh Là Gì - Cẩm Nang Hải Phòng
-
EKE định Nghĩa: Mã Hóa Trao đổi Khóa - Encrypted Key Exchange
-
Nghĩa Của Từ Eke, Từ Eke Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Từ điển Việt Anh "ê Ke" - Là Gì?