Eke Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "eke" thành Tiếng Việt
thêm vào, cũng, bổ khuyết là các bản dịch hàng đầu của "eke" thành Tiếng Việt.
eke verb noun adverb ngữ pháp(obsolete except in eke out) To increase; to add to, augment, lengthen. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm ekeTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
thêm vào
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
cũng
adverb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
bổ khuyết
It may yet be possible to eke out a poor existence for radio,
Tuy nhiên có khả năng bổ khuyết một sự tồn tại nghèo nàn cho radio
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " eke " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "eke" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Eke Bằng Tiếng Anh
-
Eke | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
Eke Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Eke Tiếng Anh Là Gì?
-
Eke Tiếng Anh Là Gì? - Trangwiki
-
'eke' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
EKE Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Eke Là Gì, Nghĩa Của Từ Eke | Từ điển Anh - Việt
-
Eke - English Class - Lớp Học Tiếng Anh
-
Thước Eke Tiếng Anh Là Gì - Cẩm Nang Hải Phòng
-
EKE định Nghĩa: Mã Hóa Trao đổi Khóa - Encrypted Key Exchange
-
Eke Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Eke, Từ Eke Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Từ điển Việt Anh "ê Ke" - Là Gì?