Elbow Bằng Tiếng Việt - Từ điển Glosbe
Có thể bạn quan tâm
khuỷu tay, khuỷu, khủy là các bản dịch hàng đầu của "elbow" thành Tiếng Việt.
elbow verb noun ngữ phápThe joint between the upper arm and the forearm. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm elbowTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
khuỷu tay
nounjoint between upper arm and forearm [..]
When you bend at your elbow , the biceps contracts .
Khi bạn gập khuỷu tay thì cơ hai đầu co lại .
en.wiktionary.org -
khuỷu
When you bend at your elbow , the biceps contracts .
Khi bạn gập khuỷu tay thì cơ hai đầu co lại .
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
khủy
noun FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hích
- chen
- góc
- cánh khuỷ
- cùi chỏ
- khuyủ tay
- khuỷu tay áo
- lượn khúc
- Khuỷu tay
- khuyûu tay
- khuyûu tay, cuøi choû
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " elbow " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "elbow"
Bản dịch "elbow" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Elbow Phát âm
-
ELBOW | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Elbow - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Phát âm Elbow Trong Tiếng Anh - Forvo
-
ELBOW | Phát âm - Giải Nghĩa - Ví Dụ | Từ Vựng Tiếng Anh - YouTube
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'elbow' Trong Từ điển Lạc Việt
-
ELBOW - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Từ điển Anh Việt "elbow" - Là Gì?
-
Elbow đọc Tiếng Anh Là Gì
-
Elbow Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Elbow Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Elbow Pipe Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Ý Nghĩa Của Tennis Elbow - DictWiki.NET
-
Elbow
-
What Is "elbow-grease" In Vietnamese? English To Vietnamese ...