Else Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ else tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | else (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ elseBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
else tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ else trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ else tiếng Anh nghĩa là gì.
else /els/* phó từ- khác, nữa=anyone else?+ người nào khác?=anything else?+ cái gì khác?, cái gì nữa?- nếu không=run, [or] else you'll miss your train+ chạy đi nếu không sẽ lỡ chuyến xe lửa
Thuật ngữ liên quan tới else
- commensurately tiếng Anh là gì?
- wave tiếng Anh là gì?
- psychotherapist tiếng Anh là gì?
- bazooka tiếng Anh là gì?
- enshrined tiếng Anh là gì?
- tea-cake tiếng Anh là gì?
- ephemera tiếng Anh là gì?
- caudle tiếng Anh là gì?
- wrangled tiếng Anh là gì?
- outbar tiếng Anh là gì?
- pachymeter tiếng Anh là gì?
- defamed tiếng Anh là gì?
- inextricableness tiếng Anh là gì?
- anticonvulsive tiếng Anh là gì?
- mealybugs tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của else trong tiếng Anh
else có nghĩa là: else /els/* phó từ- khác, nữa=anyone else?+ người nào khác?=anything else?+ cái gì khác?, cái gì nữa?- nếu không=run, [or] else you'll miss your train+ chạy đi nếu không sẽ lỡ chuyến xe lửa
Đây là cách dùng else tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ else tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
else /els/* phó từ- khác tiếng Anh là gì? nữa=anyone else?+ người nào khác?=anything else?+ cái gì khác? tiếng Anh là gì? cái gì nữa?- nếu không=run tiếng Anh là gì? [or] else you'll miss your train+ chạy đi nếu không sẽ lỡ chuyến xe lửa
Từ khóa » Từ Else Có Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Else - Từ điển Anh - Việt
-
Cách Dùng Else - Học Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Else Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
ELSE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Else Là Gì - SÀI GÒN VINA
-
Or Else Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Or Else Trong Câu Tiếng Anh
-
Or Else Nghĩa Là Gì
-
What Else Là Gì? 3 Cách Dùng What Else Phổ Biến Nhất Hiện Nay
-
What Else Nghĩa Là Gì? Cách Dùng What Else đúng Nhất
-
"else" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Else" | HiNative
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'else' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Cách Dùng Else
-
Else Bằng Tiếng Việt - Glosbe
else (phát âm có thể chưa chuẩn)