EM QUÊN MÌNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
EM QUÊN MÌNH Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Sem quên mình
i forgot
tôi quênanh quên mấtem quên mấtem quên đitôi không nhớcon quên mấtchị quên mấtcô quên mất
{-}
Phong cách/chủ đề:
I forgot I was wearing it.".Em quên mình có một sô diễn".
I forget that I have a show.Có những lúc em quên mình hoang dại.
Sometimes she forgets I am wild.Em quên mình có một sô diễn".
I forgot I have an appointment.".Phút chốc, em quên mình đang ốm nghén.
For a moment, I forgot that my child was sick.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từgọi tên mìnhghét mìnhmang tên mìnhchọn mìnhkhỏi mìnhhôn mìnhbiết tên mìnhgiết chồng mìnhhận mìnhlên đầu mìnhHơnSử dụng với trạng từbay một mìnhthích sống một mìnhSử dụng với động từđi một mìnhbị giật mìnhtừ bỏ mìnhmình chờ đợi muốn được một mìnhtự hành hạ mìnhHơnChỗ nghỉ ngơi ngọt ngào nhất của tôi là phục vụ vàlàm ơn cho chị em, quên mình và nghĩ đến cách làm vui lòng chị em..
My sweetest repose will be in serving andobliging the sisters, in forgetting about myself and thinking of how to please the sisters.Phút chốc, em quên mình đang ốm nghén.
And for a short time, I forgot that I was sick.Đôi khi em quên mình đang đeo nó.”.
I had almost forgotten I was wearing it.”.Đôi khi em quên mình đang đeo nó.”.
Sometimes I even forget that I am wearing it.".Sẽ chẳng bao giờ em quên những gì mình đã có.
I will never forget what we have had.Một buổi em quên đóng cửa phòng mình.
One night I forgot to close my garage door.Em không muốn quên mình là ai, mình từ đâu tới.”, A Tủa giải thích.
I don't want to forget who I am and where I am from,” Tua explained.Em quên là mình bên nhau.
I forgot that we are linked.Em quên rằng mình phải xin lỗi.
I forgot to say I'm sorry.Từ ấy em quên chuyện mình từng.
I remember that I have since forgotten what they were.Các em quên phần của mình trong chuyện này.
You forget your part in this.Em quên hôm nay mình phải làm gì à?
Did I forget to do something today?Em quên là mình đang mượn cơ thể của cô gái này sao!?".
Did you forget you're borrowing this girl's body!?”.Em quên giấc mộng của mình rồi sao?".
Or have you already forgotten your dream?”.Em nghĩ mình quên gì đó.
I think I'm forgetting something.Em đã quên rằng mình là ai….
I have forgotten who I am….Em cười, quên tên mình.
I laughed until I forgot my name.Em sẽ không bao giờ quên lúc chị em mình ngôi đập bàng cho bọn trẻ con ăn.
And I will never forget his face when he was feeding the baby goats.Em quên mất mình đang trẻ.
I forget that I'm young.Em quên mất mình là mẹ.
I forgot I'm mom.Em quên mất mình đang trẻ.
I forget that I am so young.Nhưng Em sẽ không quên mình từ đâu đến.
But I will not forget where I came from.Và giấc mơ đêm qua em quên cả tên mình.
Lastnight I dreamed I forgot my appointment.Trong giây lát, em quên mất rằng mình đang mơ.
At that moment I forgot I was dreaming.Em đã quên rằng mình đang tồn tại.
I have forgotten that you exist.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 299, Thời gian: 0.0305 ![]()
em quênem quyết định

Tiếng việt-Tiếng anh
em quên mình English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Em quên mình trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
emđại từiyoumyyouremdanh từbrotherquênđộng từforgetforgotforgottenforgettingquêndanh từneglectmìnhđại từihisyourwemy STừ đồng nghĩa của Em quên mình
tôi quên anh quên mấtTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Sự Quên Mình Tiếng Anh Là Gì
-
Renunciation - Wiktionary Tiếng Việt
-
SỰ QUÊN MÌNH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Sự Quên Mình Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Quên Mình Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
SỰ QUÊN MÌNH - Translation In English
-
Quên Mình Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Trí Nhớ: Nói Quên, Nói Nhớ đâu Chỉ “forget ...
-
Langmaster: 40 Câu “xin Lỗi” Hay Nhất Trong Tiếng Anh - Vietnamnet
-
Selflessness Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Abnegation Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Quy Luật Của Sự Quên Và Cách Rèn Luyện Trí Nhớ Tại Nhà | Vinmec