Quên Mình Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "quên mình" thành Tiếng Anh
be self-sacrificing, self-sacrificing, selfless là các bản dịch hàng đầu của "quên mình" thành Tiếng Anh.
quên mình + Thêm bản dịch Thêm quên mìnhTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
be self-sacrificing
Tìm cơ hội để thể hiện tinh thần hy sinh quên mình.
Look for opportunities to be self-sacrificing.
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
self-sacrificing
adjective verbCan đảm, quên mình vì người khác là một tấm gương cho tất cả chúng ta.
Ourageous, self-sacrificing people setting eamples for all of us.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
selfless
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " quên mình " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "quên mình" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Quên Mình Tiếng Anh Là Gì
-
Renunciation - Wiktionary Tiếng Việt
-
SỰ QUÊN MÌNH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Sự Quên Mình Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
SỰ QUÊN MÌNH - Translation In English
-
Quên Mình Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Trí Nhớ: Nói Quên, Nói Nhớ đâu Chỉ “forget ...
-
Langmaster: 40 Câu “xin Lỗi” Hay Nhất Trong Tiếng Anh - Vietnamnet
-
Selflessness Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Abnegation Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Quy Luật Của Sự Quên Và Cách Rèn Luyện Trí Nhớ Tại Nhà | Vinmec
-
EM QUÊN MÌNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex