Sự Quên Mình Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sự quên mình" thành Tiếng Anh
abnegation, renunciation, self-abnegation là các bản dịch hàng đầu của "sự quên mình" thành Tiếng Anh.
sự quên mình + Thêm bản dịch Thêm sự quên mìnhTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
abnegation
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
renunciation
noun GlosbeMT_RnD -
self-abnegation
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- self-forgetfulness
- self-sacrifice
- selflessness
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sự quên mình " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sự quên mình" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Quên Mình Tiếng Anh Là Gì
-
Renunciation - Wiktionary Tiếng Việt
-
SỰ QUÊN MÌNH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Quên Mình Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
SỰ QUÊN MÌNH - Translation In English
-
Quên Mình Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Trí Nhớ: Nói Quên, Nói Nhớ đâu Chỉ “forget ...
-
Langmaster: 40 Câu “xin Lỗi” Hay Nhất Trong Tiếng Anh - Vietnamnet
-
Selflessness Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Abnegation Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Quy Luật Của Sự Quên Và Cách Rèn Luyện Trí Nhớ Tại Nhà | Vinmec
-
EM QUÊN MÌNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex