Enfance Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số
Thông tin thuật ngữ enfance tiếng Pháp
Từ điển Pháp Việt | enfance (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ enfance | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Pháp chuyên ngành |
Bạn đang chọn từ điển Pháp Việt, hãy nhập từ khóa để tra.
Pháp Việt Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
enfance tiếng Pháp?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ enfance trong tiếng Pháp. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ enfance tiếng Pháp nghĩa là gì.
enfance danh từ giống cái tuổi thơ ấu trẻ emProtection de l′enfance+ sự bảo vệ trẻ em sự lẫn cẫn thời khai thủy, sơ kỳ L′enfance du monde+ thời khai thủy của thế giới c′est l′enfance de l′art+ (thân mật) đó là một điều sơ đẳng; đó là một điều dễ như bỡn.# phản nghĩaVeillesse, DéclinXem từ điển Việt Pháp
Tóm lại nội dung ý nghĩa của enfance trong tiếng Pháp
enfance. danh từ giống cái. tuổi thơ ấu. trẻ em. Protection de l′enfance+ sự bảo vệ trẻ em. sự lẫn cẫn. thời khai thủy, sơ kỳ. L′enfance du monde+ thời khai thủy của thế giới. c′est l′enfance de l′art+ (thân mật) đó là một điều sơ đẳng; đó là một điều dễ như bỡn.. # phản nghĩa. Veillesse, Déclin.
Đây là cách dùng enfance tiếng Pháp. Đây là một thuật ngữ Tiếng Pháp chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Pháp
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ enfance tiếng Pháp là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Từ vựng liên quan tới enfance
- provocant tiếng Pháp là gì?
- systole tiếng Pháp là gì?
- charbonner tiếng Pháp là gì?
- romanesquement tiếng Pháp là gì?
- appel tiếng Pháp là gì?
- permutant tiếng Pháp là gì?
- balbuzard tiếng Pháp là gì?
- vicinal tiếng Pháp là gì?
- tortorer tiếng Pháp là gì?
- viciée tiếng Pháp là gì?
- liquéfacteur tiếng Pháp là gì?
- hématologiste tiếng Pháp là gì?
- cueillette tiếng Pháp là gì?
- neiger tiếng Pháp là gì?
- ébarber tiếng Pháp là gì?
Từ khóa » D'enfance Nghĩa Là Gì
-
Từ điển Pháp Việt "enfance" - Là Gì?
-
'enfance' Là Gì?, Từ điển Pháp - Việt
-
Enfance Nghĩa Là Gì?
-
"racontez Un Souvenir D'enfance" Có Nghĩa Là Gì? - HiNative
-
Souvenirs D'enfance - Souvenir Of Love ("Childhood Memories")
-
Enfant - Wiktionary Tiếng Việt
-
Thiên đường Mùa Thu | LAVIE EN ROSE
-
Hữu Duy - Souvenir D'enfance 1 - Tỏa Sáng Đam Mê Lần 10 | Trung ...
-
Perec, Georges
-
Souvenirs D'Enfance - Richard Clayderman - NhacCuaTui
-
Souvenirs D'enfance - Richard Clayderman - NhacCuaTui
-
CHILDHOOD | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Un Ami D'enfance (Hawks X Oc) - Tengoku-lorialet - Truyện 2U
-
Richard Clayderman – Wikipedia Tiếng Việt
-
Jeux D'enfants (2003) - Grenouille Vert
enfance (phát âm có thể chưa chuẩn)