Examiner Bằng Tiếng Việt - Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "examiner" thành Tiếng Việt

giám khảo, examinant, khảo quan là các bản dịch hàng đầu của "examiner" thành Tiếng Việt.

examiner noun ngữ pháp

A person who investigates someone or something. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giám khảo

    noun

    The examiner handed him a magazine and requested that he read aloud a paragraph outlined in red.

    Vị giám khảo đưa cho anh Noël một tạp chí và yêu cầu anh đọc lớn tiếng một đoạn được đóng khung bằng bút đỏ.

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • examinant

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • khảo quan

    FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
  • người chấm thi

    Why would you randomly select an examiner for the Turing Test?

    Sao anh lại ngẫu nhiên chọn một người chấm thi cho Kiểm tra Turing?

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " examiner " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "examiner" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Examiner Dịch Là Gì