Nghĩa Của Từ Examiner - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /ig´zæminə/

    Thông dụng

    Danh từ

    (như) examinant
    Người chấm thi

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    người xem xét

    Kinh tế

    người kiểm tra
    người thẩm tra
    thẩm tra viên

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    questioner , inquisitor , inquirer , inspector , investigator , quizmaster , scrutinizer , interrogator , assayer , appraiser , analyst , researcher , prober , auditor , reviewer , proctor , quizzer , checker , catechiser , censor , coroner , critic , resensionist , teacher , tester Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Examiner »

    tác giả

    Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Examiner Dịch Là Gì