Từ điển Anh Việt "examiner" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"examiner" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

examiner

examiner /ig'zæminə/
  • danh từ
    • (như) examinant
    • người chấm thi
người xem xét
kiểm tra viên
người kiểm tra
người thẩm tra
thẩm tra viên
bank examiner
nhân viên giám sát tài khoản của ngân hàng
trial examiner
người hòa giải (giữa nhà nước và tư nhân)
trial examiner
người phân xử
trial examiner
người phân xử, người hòa giải (giữa nhà nước và tư nhân)

Thuật ngữ lĩnh vực Bảo hiểm

EXAMINER

Trong bảo hiểm nhân thọ và sức khoẻ : là bác sĩ do một công ty bảo hiểm chỉ định để kiểm tra sức khoẻ của người yêu cầu bảo hiểm. Xem thêm EXAMINED BUSINESS Trong luật : là thanh tra viên- người đại diện của cơ quan quản lý bảo hiểm thực hiện việc kiểm toán các hồ sơ của công ty bảo hiểm. Xem thêm CONVENTION EXAMINATION.

Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): exam, examination, cross-examination, examiner, examine, cross-examine

Xem thêm: tester, quizzer, inspector

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

examiner

Từ điển WordNet

    n.

  • someone who administers a test to determine your qualifications; tester, quizzer
  • an investigator who observes carefully; inspector

    the examiner searched for clues

English Synonym and Antonym Dictionary

examinerssyn.: inspector quizzer tester

Từ khóa » Examiner Dịch Là Gì