Foe Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ foe tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | foe (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ foeBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
foe tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ foe trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ foe tiếng Anh nghĩa là gì.
foe /fou/* danh từ- (thơ ca) kẻ thù, kẻ địch=a sworn foe+ kẻ thù không đội trời chung- (nghĩa bóng) vật nguy hại, kẻ thù=dirt is a gangerours foe to health+ bụi là kẻ thù nguy hiểm của sức khoẻ
Thuật ngữ liên quan tới foe
- phytotoxin tiếng Anh là gì?
- rhesus factor tiếng Anh là gì?
- saccharic tiếng Anh là gì?
- creedal tiếng Anh là gì?
- deutoplasm tiếng Anh là gì?
- spun-yarn tiếng Anh là gì?
- EPROM (erasable programmable read-only memory) tiếng Anh là gì?
- collaborationism tiếng Anh là gì?
- scouting tiếng Anh là gì?
- clarences tiếng Anh là gì?
- ephemeralness tiếng Anh là gì?
- forlorn hope tiếng Anh là gì?
- electronic semiconductor tiếng Anh là gì?
- petaloid tiếng Anh là gì?
- masquerades tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của foe trong tiếng Anh
foe có nghĩa là: foe /fou/* danh từ- (thơ ca) kẻ thù, kẻ địch=a sworn foe+ kẻ thù không đội trời chung- (nghĩa bóng) vật nguy hại, kẻ thù=dirt is a gangerours foe to health+ bụi là kẻ thù nguy hiểm của sức khoẻ
Đây là cách dùng foe tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ foe tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
foe /fou/* danh từ- (thơ ca) kẻ thù tiếng Anh là gì? kẻ địch=a sworn foe+ kẻ thù không đội trời chung- (nghĩa bóng) vật nguy hại tiếng Anh là gì? kẻ thù=dirt is a gangerours foe to health+ bụi là kẻ thù nguy hiểm của sức khoẻ
Từ khóa » Sworn Foe Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Sworn Enemy Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Sworn Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Foe - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Sworn - Từ điển Anh - Việt - Tratu Soha
-
"Sworn Enemy" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
"sworn Ememy" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
Sworn Enemy Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Idioms Proverbs
-
Sworn Enemy - Translation Into Romanian - Examples English
-
Sworn Enemy Definition And Meaning | Collins English Dictionary
-
Sworn Enemy - French Translation - Linguee
-
'sworn Enemies|sworn Enemy' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Sworn Enemy Là Gì - Top Công Ty, địa điểm, Shop, Dịch Vụ Tại ...
foe (phát âm có thể chưa chuẩn)