Nghĩa Của Từ Foe - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/fou/
Thông dụng
Danh từ
(thơ ca) kẻ thù, kẻ địch
a sworn foe kẻ thù không đội trời chung(nghĩa bóng) vật nguy hại, kẻ thù
dirt is a dangerous foe to health bụi là kẻ thù nguy hiểm của sức khoẻCác từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
adversary , antagonist , anti * , enemy , hostile party , rival , archenemy , nemesis , combatant , competitor , opponentTừ trái nghĩa
noun
friend Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Foe »Từ điển: Thông dụng
tác giả
Admin, Alexi, Trang , Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Sworn Foe Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Sworn Enemy Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Sworn Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Sworn - Từ điển Anh - Việt - Tratu Soha
-
"Sworn Enemy" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
"sworn Ememy" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
Sworn Enemy Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Idioms Proverbs
-
Sworn Enemy - Translation Into Romanian - Examples English
-
Sworn Enemy Definition And Meaning | Collins English Dictionary
-
Sworn Enemy - French Translation - Linguee
-
'sworn Enemies|sworn Enemy' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Sworn Enemy Là Gì - Top Công Ty, địa điểm, Shop, Dịch Vụ Tại ...
-
Foe Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt