Frustrate | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
frustrate
verb /fraˈstreit, (American) ˈfrastreit/ Add to word list Add to word list ● to make (someone) feel disappointed, useless etc llàm thất vọng Staying at home all day frustrated her. ● to make useless làm thất bại His efforts were frustrated.Xem thêm
frustration frustrated(Bản dịch của frustrate từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của frustrate
frustrate He was frustrated by the time and accommodation for music and in the end only taught a few lessons. Từ Cambridge English Corpus Conveying a vision of a depressed world with nothing but drugs or violence as means of escape can be frustrating. Từ Cambridge English Corpus In these animals, clinical disease was frustrated, but paralysis was irreversible. Từ Cambridge English Corpus The essay is deliberately ambiguous about the author's skin colour, frustrating any assumptions the reader might have. Từ Cambridge English Corpus The authors are frustrated by the lack of take-up, allocating blame in various quarters. Từ Cambridge English Corpus Creating associations to uplift the race appeared more controversial and frustrating an endeavor than he had imagined. Từ Cambridge English Corpus The compromise also produced a fragmented and individualistic enforcement regime that frustrated the more comprehensive designs of civil-rights advocates who sought more active race-conscious policy. Từ Cambridge English Corpus In part at least, the conditions which frustrated their fuller implication also provided the justification for renewed efforts to improve social conditions. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B1Bản dịch của frustrate
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 使氣餒, 使灰心,使氣餒, 阻止… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 使气馁, 使灰心,使气馁, 阻止… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha frustrar… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha frustrar… Xem thêm trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Nhật in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian düş/hayal kırıklığına uğramak, bütün hayalleri suya düşmek, boşa çıkarmak… Xem thêm frustrer, contrarier, faire échouer… Xem thêm 苛立(いらだ)たせる… Xem thêm frustreren, verijdelen… Xem thêm otrávit, znechutit, zmařit… Xem thêm frustrere, få til at miste modet, forpurre… Xem thêm kesal, mengesalkan… Xem thêm ทำให้ผิดหวัง, ไร้ค่า… Xem thêm frustrować, udaremnić, pokrzyżować plany… Xem thêm göra frustrerad, omintetgöra… Xem thêm mengesalkan, mengecewakan… Xem thêm frustieren, vereiteln… Xem thêm frustrere, bringe til fortvilelse, få til å gi opp… Xem thêm розчаровувати, зводити нанівець… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của frustrate là gì? Xem định nghĩa của frustrate trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
fruition fruitless fruitlessly fruity frustrate frustrated frustration fry frying pan {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
stick out
UK /stɪk/ US /stɪk/to go past the surface or edge of something
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
It’s your own fault! Talking about deserving bad things.
February 18, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
Norwegian life-cleaning February 23, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Verb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add frustrate to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm frustrate vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Frustrate Tính Từ
-
Frustrated - Wiktionary Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Frustrated Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Frustrated - Từ điển Anh - Việt
-
Frustrate - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ : Frustrate | Vietnamese Translation
-
Nghĩa Của Từ : Frustrated | Vietnamese Translation
-
FRUSTRATE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Frustrated Là Gì, Nghĩa Của Từ Frustrated | Từ điển Anh - Việt
-
Frustrate Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Frustrated Bằng Tiếng Việt
-
Tra Từ Frustrated - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Frustrated (【Tính Từ】) Meaning, Usage, And Readings | Engoo Words
-
Frustrated - Tìm Kiếm | Laban Dictionary - Từ điển Anh - Việt, Việt
-
Frustrated Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt