Nghĩa Của Từ Frustrated - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /ˈfrʌstreɪtɪd/

    Thông dụng

    Tính từ

    Nản lòng, nản chí

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    balked , crabbed , cramped , crimped , defeated , discontented , discouraged , disheartened , embittered , foiled , fouled up , hung up on , irked , resentful , stonewalled , stymied , through the mill , ungratified , unsated , unslaked , up the wall

    Từ trái nghĩa

    adjective
    encourage , fulfilled , inspirited , stimulated , uplifted Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Frustrated »

    tác giả

    Black coffee, Admin, Ivy, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Frustrate Tính Từ