Frustrated Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Thông tin thuật ngữ frustrated tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | frustrated (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ frustratedBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
frustrated tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ frustrated trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ frustrated tiếng Anh nghĩa là gì.
frustrated* tính từ- nản lòng, nản chífrustrate /frʌs'treit/* ngoại động từ- làm thất bại, làm hỏng=to be frustrate in one's plan+ bị thất bại trong kế hoạch- chống lại, làm cho mất tác dụng; làm cho vô hiệu quả=to frustrate the effects of poison+ làm mất tác dụng của chất độc- làm thất vọng, làm vỡ mộng
Thuật ngữ liên quan tới frustrated
- steading tiếng Anh là gì?
- discommons tiếng Anh là gì?
- grape-shot tiếng Anh là gì?
- sissyish tiếng Anh là gì?
- sedulous tiếng Anh là gì?
- polypodia tiếng Anh là gì?
- disinflationary tiếng Anh là gì?
- diode limiter tiếng Anh là gì?
- fluoridizations tiếng Anh là gì?
- woes tiếng Anh là gì?
- fleers tiếng Anh là gì?
- secluded tiếng Anh là gì?
- unattended tiếng Anh là gì?
- shippings tiếng Anh là gì?
- fakirs tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của frustrated trong tiếng Anh
frustrated có nghĩa là: frustrated* tính từ- nản lòng, nản chífrustrate /frʌs'treit/* ngoại động từ- làm thất bại, làm hỏng=to be frustrate in one's plan+ bị thất bại trong kế hoạch- chống lại, làm cho mất tác dụng; làm cho vô hiệu quả=to frustrate the effects of poison+ làm mất tác dụng của chất độc- làm thất vọng, làm vỡ mộng
Đây là cách dùng frustrated tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ frustrated tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
frustrated* tính từ- nản lòng tiếng Anh là gì? nản chífrustrate /frʌs'treit/* ngoại động từ- làm thất bại tiếng Anh là gì? làm hỏng=to be frustrate in one's plan+ bị thất bại trong kế hoạch- chống lại tiếng Anh là gì? làm cho mất tác dụng tiếng Anh là gì? làm cho vô hiệu quả=to frustrate the effects of poison+ làm mất tác dụng của chất độc- làm thất vọng tiếng Anh là gì? làm vỡ mộng
Từ khóa » Frustrate Tính Từ
-
Frustrated - Wiktionary Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Frustrated Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Frustrate | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Frustrated - Từ điển Anh - Việt
-
Frustrate - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ : Frustrate | Vietnamese Translation
-
Nghĩa Của Từ : Frustrated | Vietnamese Translation
-
FRUSTRATE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Frustrated Là Gì, Nghĩa Của Từ Frustrated | Từ điển Anh - Việt
-
Frustrate Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Frustrated Bằng Tiếng Việt
-
Tra Từ Frustrated - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Frustrated (【Tính Từ】) Meaning, Usage, And Readings | Engoo Words
-
Frustrated - Tìm Kiếm | Laban Dictionary - Từ điển Anh - Việt, Việt
frustrated (phát âm có thể chưa chuẩn)