Găng Tay Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "găng tay" thành Tiếng Anh
glove, gloves, glove là các bản dịch hàng đầu của "găng tay" thành Tiếng Anh.
găng tay + Thêm bản dịch Thêm găng tayTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
glove
nounitem of clothing [..]
Ai không đeo găng tay?
Who's not wearing gloves?
en.wiktionary.org -
gloves
nounAi không đeo găng tay?
Who's not wearing gloves?
GlosbeResearch
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " găng tay " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Găng tay + Thêm bản dịch Thêm Găng tayTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
glove
verb nouncovering worn on the hand
Ai không đeo găng tay?
Who's not wearing gloves?
wikidata
Bản dịch "găng tay" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Găng Tay Trong Tiếng Anh
-
GĂNG TAY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"Găng Tay" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Găng Tay Tiếng Anh Là Gì - 1 Số Ví Dụ - .vn
-
GĂNG TAY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Giải đáp : Găng Tay Bảo Hộ Tiếng Anh Là Gì ? - Namtrung Safety
-
Bao Tay Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ : Gloves | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
“Găng Tay” Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Bao Tay - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Găng Tay: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
-
Đặt Câu Với Từ "găng Tay" - Dictionary ()
-
Găng Tay Bảo Hộ Lao Động Tiếng Anh Là Gì? Hỏi & Đáp
-
Bản Dịch Của Glove – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary