Get Ahead Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ get ahead tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | get ahead (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ get aheadBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
get ahead tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ get ahead trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ get ahead tiếng Anh nghĩa là gì.
get ahead- tiến lên phía trước- tiến bộ, vượt những người khác=he has got ahead of all the other boys in his class+ nó tiến bộ vượt tất cả các học sinh khác trong lớp
Thuật ngữ liên quan tới get ahead
- officialize tiếng Anh là gì?
- computer-processable data file tiếng Anh là gì?
- minute-book tiếng Anh là gì?
- coca-cola tiếng Anh là gì?
- requisites tiếng Anh là gì?
- centralized routing tiếng Anh là gì?
- papaverous tiếng Anh là gì?
- signature tiếng Anh là gì?
- baste tiếng Anh là gì?
- time-limit tiếng Anh là gì?
- chopped impulse voltage tiếng Anh là gì?
- readjust tiếng Anh là gì?
- utmost tiếng Anh là gì?
- sea mile tiếng Anh là gì?
- tup tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của get ahead trong tiếng Anh
get ahead có nghĩa là: get ahead- tiến lên phía trước- tiến bộ, vượt những người khác=he has got ahead of all the other boys in his class+ nó tiến bộ vượt tất cả các học sinh khác trong lớp
Đây là cách dùng get ahead tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ get ahead tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
get ahead- tiến lên phía trước- tiến bộ tiếng Anh là gì? vượt những người khác=he has got ahead of all the other boys in his class+ nó tiến bộ vượt tất cả các học sinh khác trong lớp
Từ khóa » Get Ahead Of Là Gì
-
Don't Get Ahead Of... - Tiếng Anh Giao Tiếp 1 Kèm 1 Trang Bùi
-
GET AHEAD | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Get Ahead Of Là Gì
-
Get Ahead Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Get Ahead Trong Câu Tiếng Anh
-
Get Ahead Là Gì? Cấu Trúc & Cách Sử Dụng Get Ahead Đúng Nhất
-
'get Ahead Of' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Get Ahead Nghĩa Là Gì?
-
Get Ahead Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
"Get Ahead Of Oneself" Có Nghĩa Là Gì? | RedKiwi
-
Từ điển Anh Việt "get Ahead" - Là Gì?
-
"Get Ahead Of Yourself" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
Cách Dùng Go Ahead đầy đủ Nhất - Thành Tây
-
TO GET AHEAD IN LIFE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Stay Ahead Of Là Gì - Học Tốt
get ahead (phát âm có thể chưa chuẩn)