Glitter Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Việt
glitter
/'glitə/
* danh từ
ánh sáng lấp lánh
sự lộng lẫy; vẻ tráng lệ, vẻ rực rỡ
* nội động từ
lấp lánh
stars glittering in the sky: các vì sao lấp lánh trên trời
rực rỡ, chói lọi
all is not gold that glitters
(tục ngữ) chớ thấy sáng mà ngỡ là vàng
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
glitter
* kỹ thuật
lấp lánh
Từ điển Anh Anh - Wordnet
glitter
the quality of shining with a bright reflected light
Synonyms: glister, glisten, scintillation, sparkle
the occurrence of a small flash or spark
Synonyms: sparkle, coruscation
be shiny, as if wet
His eyes were glistening
Synonyms: glisten, glint, gleam, shine



Từ liên quan- glitter
- glittery
- glitterati
- glittering
- glitteringly
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Glitter Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Glitter Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Glitter Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Glitter Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
GLITTER - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Glitter Là Gì, Nghĩa Của Từ Glitter | Từ điển Anh - Việt
-
"glitter" Là Gì? Nghĩa Của Từ Glitter Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Glitter Nghĩa Là Gì - Khóa Học đấu Thầu
-
Nghĩa Của Từ Glitter, Từ Glitter Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Glitter - Wiktionary Tiếng Việt
-
GLITTERS Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
SOME GLITTER Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Glitter Nghĩa Là Gì - Có- | Năm 2022, 2023
-
Glitter Nghĩa Là Gì | Tấm-cá
-
Glitter Là Gì Tháng 06/2022