GLITTERS Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
GLITTERS Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từglitters
glitters
long lanhlấp lánhánh sáng lấp lánhánh sáng
{-}
Phong cách/chủ đề:
All that glitters|!Glitters từ Trung Quốc.
Glitters from China.CHị sắp hết All that Glitters rồi.
I'm with All that Glitters.Glitters làm cho những quyến rũ hơn.
Garlic makes men more attractive.Ai là chắc chắn rằng tất cả các glitters đó là vàng.
Who is sure that all that glitters is gold.Bạn có thể thêm một sốlấp lánh với nghệ thuật của bạn với glitters.
You can add some sparkle to your art with glitters.Tiêu đề của mùa này là" All That Glitters Is Gold".
The catchphrase for this season is"All That Glitters Is Gold".Glitters sẽ biến đổi bất kỳ trang điểm vào buổi tối, mang lại ánh sáng và lễ kỷ niệm vào hình ảnh.
Glitters will transform any makeup in the evening, bringing flicker and celebration into the image.Ông bắt đầu sự nghiệp của mình với tư cách là một nhà báo của tờ Financial Times và đồngsáng tác một cuốn sách về sự sụp đổ của ngân hàng Barings gọi là All That Glitters.
After getting graduated, Nick worked as a journalist for the Financial Times andco-wrote a book about the Barings Bank's collapse titled All That Glitters.Khi bạn nói‘” All that glitters isn' t gold” bạn đang ám chỉ thứ gì không hẳn đã là đáng giá như vẻ ngoài của nó.
When you say that"All that glitters isn't gold," you are saying that not everything that looks precious is actually precious.Các vai diễn trên truyềnhình của anh bao gồm các thanh thiếu niên tham nhũng trong chương trình ABC After School đặc biệt All That Glitters và nhà xuất bản Taking a Stand của Emmy, và xuất hiện trên Chicago Hope.
TV roles includeerrant youths in the ABC after-school specials All That Glitters and the Emmy-winning Taking a Stand, and an appearance on Chicago Hope.All that glitters isn' t gold- Câu thành ngữ xuất hiện trong vở The Merchant of Venice, nhưng có chữ" glisters," cũng mang nghĩa giống như" glitters.".
All that glitters isn't gold- This idiom appears in The Merchant of Venice, but it uses the word"glisters," which means the same thing as"glitters.".Hướng đến thiên niên kỷ mới,Carey phát triển dự án phim Glitters, và cô cũng sáng tác nhạc cho phim Men in Black( 1997) và How the Grinch Stole Christmas( 2000).
Toward the turn of the millennium,Carey was developing the film project Glitter and wrote songs for the films Men in Black(1997) and How the Grinch Stole Christmas(2000).Trong quá trình phát triển All That Glitters, Carey đã được giới thiệu với Jeffrey Katzenberg, nhà sản xuất của Hãng phim DreamWorks, người đã ngỏ ý mời cô thu âm ca khúc" When You Believe" cho nhạc nền phim hoạt hình The Prince of Egypt.
During the development of All That Glitters, Carey had been introduced to DreamWorks producer Jeffrey Katzenberg, who asked her if she would record the song"When You Believe" for the soundtrack to the animated film The Prince of Egypt.Carey còn triển khaidự án phim All That Glitters, sau này được đổi tên thành Glitter và sáng tác nhiều bài hát cho các dự án khác, bao gồm Men in Black( 1997) và How the Grinch Stole Christmas( 2000).
Carey had begun developing a film project All That Glitters, later re-titled to simply Glitter, and wrote songs for other projects, such as Men in Black(1997) and How the Grinch Stole Christmas(2000).Thật không may, tất cả các glitters đó không phải là vàng và tất cả những gì đã hứa là không được giao thường các chuyến đi miễn phí hóa ra là một chuyến đi mệt mỏi từ Timeshare đến Timeshare, ngắt quãng bởi doanh số bán hàng vô tận cuộc đàm phán, và đứng đầu ra của một dự luật khổng lồ cho các chi phí ẩn và chi phí không lường trước.
Unfortunately, all that glitters is not gold and all that's promised is not delivered Often the free trip turns out to be a grueling trek from timeshare to timeshare, punctuated by endless sales talks, and topped off by a whopping bill for hidden costs and unforeseen charges. Kết quả: 16, Thời gian: 0.0176 S
glitchglitz

Tiếng việt-Tiếng anh
glitters English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Glitters trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từ đồng nghĩa của Glitters
long lanh lấp lánhTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Glitter Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Glitter Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Glitter Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Glitter Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
GLITTER - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Glitter Là Gì, Nghĩa Của Từ Glitter | Từ điển Anh - Việt
-
"glitter" Là Gì? Nghĩa Của Từ Glitter Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Glitter Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Glitter Nghĩa Là Gì - Khóa Học đấu Thầu
-
Nghĩa Của Từ Glitter, Từ Glitter Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Glitter - Wiktionary Tiếng Việt
-
SOME GLITTER Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Glitter Nghĩa Là Gì - Có- | Năm 2022, 2023
-
Glitter Nghĩa Là Gì | Tấm-cá
-
Glitter Là Gì Tháng 06/2022