Ý Nghĩa Của Glitter Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- afire
- albedo
- alight
- aura
- beam
- beamy
- bioluminesce
- blink
- gild
- glance
- glint
- glisten
- glow
- led
- light box
- light something up phrasal verb
- lit
- luminesce
- twinkly
- visible spectrum
Thành ngữ
all that glitters is not gold glitternoun [ U ] uk /ˈɡlɪt.ər/ us /ˈɡlɪt̬.ɚ/glitter noun [U] (EXCITEMENT)
the excitement and attractive quality connected with rich and famous people: glitter of He was attracted by the glitter of Hollywood. Attracting and tempting- affinity
- allure
- alluringly
- arrest
- attract
- charm the pants off someone idiom
- chum
- clickbait
- clickbaity
- come on phrasal verb
- incentive to do something
- incentivization
- jump out at someone phrasal verb
- lure
- modesty
- tantalizing
- tantalizingly
- tempt
- temptation
- temptingly
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Excitement, interest, energy and enthusiasmglitter noun [U] (BRIGHT LIGHT)
an occasion when something glitters: glitter of There was a glitter of frost on the grass. Quantities & units of light- anti-glare
- aureole
- beam
- blip
- brightness
- candela
- gleam
- glimmer
- glint
- glow
- halo
- lustre
- lux
- multiphoton
- pencil
- photon
- pinprick
- shaft
- sparkle
- sunbeam
glitter noun [U] (DECORATION)
very small pieces of shiny material used to decorate the skin or used by children to make pictures mikroman6/Moment/GettyImages Painting & drawing materials- acrylic
- airbrush
- blank canvas
- brush
- canvas
- drawing board
- easel
- mannikin
- oil
- paint
- paintbrush
- palette
- palette knife
- pencil
- poster colour
- spray paint
- stencil
- template
- watercolour
- woodblock
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Make-up & skin care (Định nghĩa của glitter từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)glitter | Từ điển Anh Mỹ
glitterverb [ I ] us /ˈɡlɪt̬·ər/ Add to word list Add to word list to shine with little, bright flashes of reflected light: The grass glittered like jewels. glitternoun [ U ] us /ˈɡlɪt̬·ər/ little, bright flashes of reflected light: the glitter of moonlight on the lake Glitter is also very small pieces of shiny material used to decorate a surface: Decorate the dress with glitter and buttons. (Định nghĩa của glitter từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)Các ví dụ của glitter
glitter Accordingly, their ' presumption ' would cause them to forfeit the salvation for which they longed and for which the zeal of their ' glittering ' hypocrisy so unfitted them. Từ Cambridge English Corpus Here is a glittering golden opportunity to recreate in full our great capital city. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 I thought that in the concluding phases of this debate we, too, would be given the enjoyment of that glittering performance. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 We have not got a court which is the centre of a glittering social life. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 I know that it is easy to use glittering phrases. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 There are not glittering prizes in the state defender's office. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 With their shiny surfaces and glittering windscreens they impose all the associations of urban life on scenes which should be free, natural and wild. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Furthermore, theirs is a precarious life and livelihood, often with spells of glittering income followed by drab days. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 I firmly believe that we, more than any other people, have it within our power to seize those glittering opportunities of the future. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Despite the doom-bug scare talk, there is no doubt that glittering prizes are available where successful research is carried out. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 I am not convinced by these glittering lawyers. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 I know the medical profession holds out many glittering prizes. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 At any rate, if they were "glittering promises," they were glittering only in comparison with the gloom in which we live. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 I think these glittering unrealities of rhetoric are the greatest danger. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 They are only that part of the iceberg that glitters above the surface of the ocean. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Xem tất cả các ví dụ của glitter Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của glitter là gì?Bản dịch của glitter
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 閃爍,閃耀,閃光, (眼睛)閃爍, 刺激… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 闪烁,闪耀,闪光, (眼睛)闪烁, 刺激… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha relucir, brillar, brillo [masculine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha fulgir, reluzir, brilhar… Xem thêm trong tiếng Việt lấp lánh, ánh sáng lấp lánh… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý きらきら光る, きらめき, 飾(かざ)り… Xem thêm parıldamak, ışıl ışıl yanmak, parıltılı metal… Xem thêm éclat [masculine], scintillement [masculine], paillettes [feminine… Xem thêm brillar, relluir… Xem thêm schitteren, geschitter… Xem thêm třpytit se, třpyt… Xem thêm glimte, glitre, glimmer… Xem thêm memancarkan cahaya, kilatan… Xem thêm ส่องแสงสุกใส, แสงแวววาว… Xem thêm skrzyć się, brokat, blask… Xem thêm gnistra, glittra, glimma… Xem thêm bergemerlapan, kegemerlapan… Xem thêm funkeln, das Funkeln… Xem thêm glitring [masculine], glitter [neuter], glans [masculine]… Xem thêm 반짝반짝 빛나다… Xem thêm виблискувати, виблискування… Xem thêm scintillare, brillare, luccichio… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
glistened glistening glitch glitchy glitter glitter with something glitterati glittered glittering {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của glitter
- out-glitter
- glitter with something
Từ của Ngày
in all modesty
said when you want to say something good about yourself, but do not want to seem to think you are too important
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Pondering, musing, and brooding (The language of thinking)
February 11, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
treatonomics February 16, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Verb
- Noun
- glitter (EXCITEMENT)
- glitter (BRIGHT LIGHT)
- glitter (DECORATION)
- Noun
- Tiếng Mỹ VerbNoun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add glitter to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm glitter vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Glitter Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Glitter Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Glitter Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
GLITTER - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Glitter Là Gì, Nghĩa Của Từ Glitter | Từ điển Anh - Việt
-
"glitter" Là Gì? Nghĩa Của Từ Glitter Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Glitter Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Glitter Nghĩa Là Gì - Khóa Học đấu Thầu
-
Nghĩa Của Từ Glitter, Từ Glitter Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Glitter - Wiktionary Tiếng Việt
-
GLITTERS Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
SOME GLITTER Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Glitter Nghĩa Là Gì - Có- | Năm 2022, 2023
-
Glitter Nghĩa Là Gì | Tấm-cá
-
Glitter Là Gì Tháng 06/2022