Glitter Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ glitter tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | glitter (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ glitterBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
glitter tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ glitter trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ glitter tiếng Anh nghĩa là gì.
glitter /'glitə/* danh từ- ánh sáng lấp lánh- sự lộng lẫy; vẻ tráng lệ, vẻ rực rỡ* nội động từ- lấp lánh=stars glittering in the sky+ các vì sao lấp lánh trên trời- rực rỡ, chói lọi!all is not gold that glitters- (tục ngữ) chớ thấy sáng mà ngỡ là vàng
Thuật ngữ liên quan tới glitter
- unequivocal tiếng Anh là gì?
- chronometrically tiếng Anh là gì?
- doubles tiếng Anh là gì?
- albite tiếng Anh là gì?
- vengeance tiếng Anh là gì?
- minuend tiếng Anh là gì?
- vocabularies tiếng Anh là gì?
- copt tiếng Anh là gì?
- juga tiếng Anh là gì?
- wins tiếng Anh là gì?
- tautochrone tiếng Anh là gì?
- weather-map tiếng Anh là gì?
- mass-production tiếng Anh là gì?
- envisaged tiếng Anh là gì?
- Adjustment process tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của glitter trong tiếng Anh
glitter có nghĩa là: glitter /'glitə/* danh từ- ánh sáng lấp lánh- sự lộng lẫy; vẻ tráng lệ, vẻ rực rỡ* nội động từ- lấp lánh=stars glittering in the sky+ các vì sao lấp lánh trên trời- rực rỡ, chói lọi!all is not gold that glitters- (tục ngữ) chớ thấy sáng mà ngỡ là vàng
Đây là cách dùng glitter tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ glitter tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
glitter /'glitə/* danh từ- ánh sáng lấp lánh- sự lộng lẫy tiếng Anh là gì? vẻ tráng lệ tiếng Anh là gì? vẻ rực rỡ* nội động từ- lấp lánh=stars glittering in the sky+ các vì sao lấp lánh trên trời- rực rỡ tiếng Anh là gì? chói lọi!all is not gold that glitters- (tục ngữ) chớ thấy sáng mà ngỡ là vàng
Từ khóa » Glitter Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Glitter Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Glitter Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
GLITTER - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Glitter Là Gì, Nghĩa Của Từ Glitter | Từ điển Anh - Việt
-
"glitter" Là Gì? Nghĩa Của Từ Glitter Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Glitter Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Glitter Nghĩa Là Gì - Khóa Học đấu Thầu
-
Nghĩa Của Từ Glitter, Từ Glitter Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Glitter - Wiktionary Tiếng Việt
-
GLITTERS Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
SOME GLITTER Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Glitter Nghĩa Là Gì - Có- | Năm 2022, 2023
-
Glitter Nghĩa Là Gì | Tấm-cá
-
Glitter Là Gì Tháng 06/2022
glitter (phát âm có thể chưa chuẩn)