Glitter Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
lấp lánh, kim tuyến, ánh là các bản dịch hàng đầu của "glitter" thành Tiếng Việt.
glitter verb noun ngữ phápA bright, sparkling light; brilliant and showy luster; brilliancy; as, the glitter of arms; the glitter of royal equipage. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm glitterTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
lấp lánh
Oh, where did I put my glitter pen?
Cái bút lấp lánh của mình đâu nhỉ?
GlosbeMT_RnD -
kim tuyến
nounshiny, decoractive adornment
Glitter is absolutely essential for a magical performance.
Kim tuyến là một món đạo cụ rất cần thiết cho một buổi Liveshow ấn tượng.
en.wiktionary2016 -
ánh
nounThe roof is glittering in the sunshine.
Mái nhà sáng loáng dưới ánh nắng mặt trời.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ánh sáng
- chói lọi
- long lanh
- rực rỡ
- sự lộng lẫy
- vẻ rực rỡ
- vẻ tráng lệ
- ánh sáng lấp lánh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " glitter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "glitter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Glitter Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Glitter Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Glitter Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
GLITTER - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Glitter Là Gì, Nghĩa Của Từ Glitter | Từ điển Anh - Việt
-
"glitter" Là Gì? Nghĩa Của Từ Glitter Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Glitter Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Glitter Nghĩa Là Gì - Khóa Học đấu Thầu
-
Nghĩa Của Từ Glitter, Từ Glitter Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Glitter - Wiktionary Tiếng Việt
-
GLITTERS Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
SOME GLITTER Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Glitter Nghĩa Là Gì - Có- | Năm 2022, 2023
-
Glitter Nghĩa Là Gì | Tấm-cá
-
Glitter Là Gì Tháng 06/2022