Glosbe - đành Phải In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "đành phải" into English
fain, fains, fens are the top translations of "đành phải" into English.
đành phải + Add translation Add đành phảiVietnamese-English dictionary
-
fain
adjective verb adverb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
fains
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
fens
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đành phải" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đành phải" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đành Phải Là Gì
-
'đành Phải' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Việt Lào "đành Phải" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Đành - Từ điển Việt
-
ĐÀNH PHẢI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
đành Phải Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"đành Phải Làm Thứ Gì Dù Không Muốn Vì Không Có Cách Nào Tốt Hơn ...
-
Top 10 đành Phải Là Gì
-
[Ngữ Pháp N3] ~ しかない:Đành Phải, Chỉ Còn Cách Là...
-
Tự Học Tiếng Trung Cấp Tốc - NGỮ PHÁP: ĐÀNH PHẢI/BUỘC ...
-
đành Phải Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số