Glosbe - đè In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "đè" into English
press, bear, compress are the top translations of "đè" into English.
đè verb + Add translation Add đèVietnamese-English dictionary
-
press
verbCái bướu này đang bắt đầu đè lên thực quản của cô.
The tumor's starting to press against your esophagus.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
bear
adjective Verb verb nounTôi dùng tất cả ảnh hưởng của đảng đè lên Gaviria.
I brought all the influence the party can bear on Gaviria.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
compress
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
to press
enwiki-01-2017-defs
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đè" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đè" into English in sentences, translation memory
Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dè Tiếng Anh Là Gì
-
Glosbe - Con Dê In English - Vietnamese-English Dictionary
-
đè Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Ý Nghĩa Của De- Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
E DÈ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của "để" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
E DÈ - Translation In English
-
Tiếng Anh – Wikipedia Tiếng Việt
-
Con Dế Tiếng Anh Là Gì? - .vn
-
List Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 4 Theo Chủ đề Và Cách Học Hiệu Quả Nhất
-
Đề Thi Tiếng Anh Là Gì
-
De - Wiktionary Tiếng Việt
-
CON DÊ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"đè" Là Gì? Nghĩa Của Từ đè Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh - Vtudien